ve chai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ve chai (Danh từ)

Chai lọ bằng thủy tinh, được thu gom để tái chế hoặc bán lại.

Ví dụ (4)
  • 1."Thu lượm ve chai."
  • 2."Bán ve chai."
  • 3."Họ thường đi nhặt ve chai để kiếm thêm thu nhập."
  • 4."Chúng ta nên tái chế ve chai để bảo vệ môi trường."

Lưu ý khi sử dụng "ve chai"

Lưu ý về danh từ

"ve chai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ve chai"

ve chai là danh từ trong tiếng Việt. Chai lọ bằng thủy tinh, được thu gom để tái chế hoặc bán lại. Ví dụ: "Thu lượm ve chai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này