Từ vựng vần V (trang 4/7)
Tổng 1.200 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "V". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- vì saoCâu hỏi dùng để tìm hiểu nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc.
- vi sinhTừ viết tắt của vi sinh vật, chỉ các loại sinh vật nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- vi sinh vậtSinh vật rất nhỏ mà thường chỉ có thể nhìn thấy được bằng kính hiển vi.
- vi sinh vật họcKhoa học nghiên cứu về vi sinh vật và các đặc điểm của chúng.
- vi sóngMột dạng sóng điện từ khi di chuyển trong không gian, thường được sử dụng trong công nghệ viễn thông, đặc biệt là trong hàng không và hệ thống truyền thông.
- vi-ta-minChất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, giúp duy trì sức khỏe và chức năng sinh lý.
- vị tất(Từ cũ) chưa hẳn, chưa chắc chắn.
- vị thaCó tâm hồn chăm sóc đến lợi ích của người khác một cách vô tư, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích của người khác.
- vi thần(Từ cũ) Từ dùng bởi quan lại thời phong kiến để xưng hô với vua.
- vĩ thanhPhần kết thúc của một sự kiện hoặc quá trình, thường để lại ấn tượng tốt đẹp.
- vị thành niênChỉ người chưa đủ tuổi theo quy định của pháp luật để được công nhận là công dân có đầy đủ quyền và nghĩa vụ.
- vị thếVị trí hoặc địa vị có vai trò và ảnh hưởng đến các mối quan hệ trong xã hội.
- vì thếTừ dùng để chỉ ra rằng điều sắp nêu có lý do hoặc nguyên nhân liên quan đến điều vừa được đề cập.
- vi thểThể rất nhỏ trong chất nguyên sinh của tế bào, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- ví thửDiễn tả hành động thử nghiệm, kiểm tra hoặc thử một cái gì đó để xem phản ứng hoặc kết quả.
- vi tiểu hình hoáPhương pháp giảm thiểu đáng kể khối lượng và kích thước của các thiết bị điện tử bằng cách thu nhỏ các phần tử riêng lẻ, tối ưu hóa cấu trúc và công nghệ chế tạo, đồng thời áp dụng các mạch tích hợp.
- vi tính(Khẩu ngữ) viết tắt chỉ máy vi tính.
- vĩ tốVĩ tố là một thành phần được thêm vào trước hoặc sau một từ gốc để thay đổi ý nghĩa của từ đó.
- vị toanThành phần acid có trong dịch vị, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.
- vị tríĐịa vị hoặc vai trò của một người trong xã hội hoặc trong một tổ chức.
- vi trùngVi khuẩn gây bệnh, có khả năng gây ra các bệnh truyền nhiễm.
- vị từPhạm trù từ loại bao gồm động từ và tính từ, thường có khả năng trực tiếp làm vị ngữ trong câu.
- vĩ tuyếnĐường tưởng tượng bao quanh Trái Đất, song song với xích đạo, dùng để xác định vị trí địa lý.
- vì vậyTừ dùng để chỉ lý do hoặc kết quả, tương tự như 'vì thế'.
- ví vonDiễn đạt ý tưởng thông qua hình ảnh gợi cảm, tạo sự hình dung rõ nét.
- vi vu(Khẩu ngữ) di chuyển một cách tự do, thoải mái đến nhiều nơi.
- vi vútChỉ hành động di chuyển nhanh chóng, nhẹ nhàng, thường là trong không gian rộng rãi.
- vi-xcôMột loại đồ uống có cồn, thường được làm từ các loại trái cây hoặc ngũ cốc, quá trình chế biến diễn ra theo phương thức lên men.
- vi xử líBộ phận trong máy tính hoặc thiết bị điện tử có chức năng xử lý dữ liệu và thông tin.
- vi xử lýBộ phận quan trọng trong máy tính, thực hiện xử lý thông tin và điều khiển các hoạt động của hệ thống.
- víaLễ kỷ niệm ngày sinh của các vị thần thánh, trời Phật.
- vỉaLớp khoáng sản hoặc đất đá nằm chạy dài với độ dày tương đối ổn định, hình thành qua quá trình trầm tích.
- vỉa hèPhần mặt phẳng dọc theo hai bên đường phố, thường được lát gạch hoặc bê tông, dành riêng cho người đi bộ.
- vía van(Khẩu ngữ) thuật ngữ dùng để chỉ lời nói khái quát, kiểu như
- víchLoại rùa biển, kích thước lớn hơn rùa đồi mồi, với lớp vảy sừng cứng ghép sát nhau.
- videoThiết bị hoặc nội dung ghi hình kết hợp với âm thanh để phát lại.
- video cassetteBăng từ đựng hình ảnh và âm thanh, thường được sử dụng để phát video.
- việcTừ dùng để danh từ hóa một hoạt động hoặc hành động nào đó.
- việc đã rồiMột tình huống hoặc sự việc đã xảy ra và không thể thay đổi, thường được dùng để chỉ sự việc không cần phải bàn thêm.
- việc gìMột sự việc, công việc, hoặc hoạt động cụ thể nào đó.
- việc làmCông việc hàng ngày được giao và có trả công.
- viêmHiện tượng tổn thương tại một bộ phận cơ thể, thường biểu hiện bằng triệu chứng sưng đỏ, nóng và đau đớn.
- viêm nhiễmTình trạng hoặc quá trình nhiễm khuẩn, dẫn đến viêm tại một bộ phận nào đó của cơ thể.
- viềnHành động vê mép vải cho tròn lại, sau đó khâu hoặc đính thêm vào một miếng vải khác để làm kín và làm nổi bật đường mép.
- việnMột tổ chức hoặc cơ sở được thành lập để thực hiện một mục đích cụ thể như nghiên cứu, giáo dục hoặc y tế.
- viễnTừ dùng để chỉ những người có tầm nhìn xa trong tương lai hoặc thuộc về viễn thị.
- viênTừ chỉ từng đơn vị của vật thể thường nhỏ, tròn, được làm bằng cùng một chất liệu, có hình khối và kích thước tương đồng.
- viện bảo tàngCơ quan chuyên sưu tầm, lưu giữ và trưng bày những tài liệu, hiện vật có giá trị và ý nghĩa lịch sử.
- viện binhLực lượng quân sự được cử đến hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp.
- viễn cảnhCảnh tượng trong tương lai xa, thường được hình dung hoặc tưởng tượng.
- viễn chíCây nhỡ thuộc họ bồ hòn, có rễ được dùng làm thuốc.
- viễn chinhHành động đi đánh giặc ở nơi xa xôi, bên ngoài lãnh thổ của đất nước.
- viên chứcNgười làm việc tại cơ quan nhà nước hoặc tổ chức kinh doanh tư nhân trong thời kỳ trước.
- viện dẫnHành động đưa ra, dẫn chứng để minh họa hoặc làm nền tảng cho một lập luận.
- viễn duĐi đến những vùng đất xa xôi để tham quan, trải nghiệm.
- viễn dươngBiển cả hay đại dương rộng lớn, thường được dùng để chỉ những vùng biển xa xăm, hùng vĩ.
- viện hàn lâmTên gọi của một số học viện danh tiếng ở một số quốc gia, thường có nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển khoa học.
- viễn kháchNgười khách đến từ xa, thường là từ một vùng hay quốc gia khác.
- viện kiểm sátCơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc truy tố tội phạm, bảo vệ pháp luật và quyền lợi của công dân.
- viên mãnTừ (ít dùng) chỉ trạng thái đầy đủ, trọn vẹn, không còn thiếu thốn gì.
- viên ngoạiNgười giàu có nhưng không giữ chức vụ nào trong xã hội phong kiến.
- viễn phương(Từ cũ, Văn chương) chỉ những nơi xa xôi.
- viện quí tộcMột tổ chức hoặc cơ sở giáo dục dành cho những người thuộc gia đình quý tộc, nơi họ được đào tạo, học tập các kiến thức và kỹ năng đặc biệt.
- viện quý tộcMột tổ chức hoặc cơ sở tổ chức các hoạt động xã hội, văn hóa cho giới thượng lưu hoặc những người có địa vị cao trong xã hội.
- viện sĩThành viên của một viện hàn lâm, thường là người có trình độ học vấn cao và có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
- viễn thámQuan sát một đối tượng từ khoảng cách rất xa bằng những thiết bị kỹ thuật hiện đại.
- viễn thịTừ dùng để chỉ khả năng nhìn thấy rõ những vật ở xa, thường do tật về mắt; ngược nghĩa với cận thị.
- viễn thôngSự liên lạc giữa hai điểm ở những khoảng cách xa, có thể thực hiện qua nhiều phương thức khác nhau.
- viên tịch(Trang trọng) chỉ việc ra đi, qua đời (đối với các nhà sư).
- viện trợGiúp đỡ về vật chất, thường được thực hiện giữa các quốc gia.
- viện trưởngNgười đứng đầu và lãnh đạo một viện.
- viễn tưởngCó tính chất tưởng tượng về một tương lai hoặc thế giới xa xôi.
- viễn tượngTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như viễn cảnh.
- viễn vọngNhìn hoặc quan sát một cách xa xăm.
- viển vôngKhông thiết thực, rất xa rời thực tế.
- viễn xứ(Văn chương) địa điểm xa xôi, cách biệt hoàn toàn với nơi chốn quen thuộc.
- viếngHành động thể hiện sự thương tiếc đối với người đã qua đời, thường là trước linh cữu hoặc mộ phần.
- viếng thămHành động đến thăm một nơi hoặc một người với mục đích bày tỏ sự kính trọng hoặc tình cảm.
- viếtGhi lại nội dung đã được sắp xếp bằng chữ viết.
- việt dãChạy bộ ngoài trời, thường để rèn luyện sức khỏe hoặc tham gia các cuộc thi thể thao.
- viết lách(Khẩu ngữ) hành động viết, thường liên quan đến việc sáng tác văn học hoặc tạo ra các loại văn bản.
- viết tayHành động viết bằng tay bằng bút trên giấy, khác với việc đánh máy hoặc in.
- việt vịLỗi của cầu thủ bóng đá khi nhận bóng để tấn công ở phần sân đối phương mà phía trước không có cầu thủ nào của đội bạn, ngoại trừ thủ môn.
- vịm(Phương ngữ) Một loại liễn, thường được sử dụng trong các nghi lễ hay tín ngưỡng.
- vịnDựa vào, bám vào một bề mặt nào đó để không bị ngã.
- vinDựa vào một lý do nào đó để thực hiện một việc gì đó.
- vịnhMột phần biển, đại dương hoặc hồ lớn ăn sâu vào đất liền.
- vinhVinh là sự thành công hoặc danh tiếng được công nhận trong một lĩnh vực nào đó.
- vĩnh biệtRời xa mãi mãi, không bao giờ gặp lại (thường dùng để nói về người đã qua đời).
- vĩnh cửuVô tận, tồn tại mãi mãi, không có sự kết thúc.
- vinh danhQuá trình tôn vinh, ca ngợi và ghi nhận những cống hiến hoặc thành tựu của một người, một tổ chức hay một sự kiện.
- vinh dựSự tôn vinh và vinh hạnh, thường được công nhận trong một bối cảnh đặc biệt.
- vĩnh hằngMang tính chất tồn tại mãi mãi, không thay đổi theo thời gian.
- vinh hạnhĐiều mang lại vinh dự cho người khác.
- vinh hiểnTừ cổ điển, diễn tả sự nổi bật và vẻ vang.
- vinh hoaVinh hoa chỉ đến sự giàu có và danh vọng, thường đi kèm với thành công trong cuộc sống.
- vinh quangTrạng thái hoặc hình ảnh của sự thành công, được tôn vinh và công nhận bởi mọi người.
- vinh quiTrở về quê hương với vinh quang, thành công sau thời gian xa cách.
- vinh quySự trở về quê hương với vinh quang, thường dùng để chỉ thành công trong học tập hay công việc.
- vĩnh viễnLiên tục mãi mãi, không có điểm dừng, từ đây trở đi.
- vinylonSợi được làm từ hóa chất tổng hợp, thường được sử dụng trong ngành dệt may.
- violaĐàn dây có kích thước lớn hơn violon, được kéo bằng vĩ và tạo ra âm thanh trầm hơn.
- violetCây thảo mộc có lá nhỏ và xẻ, hoa màu tím với cánh mỏng, thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán.
- violonĐàn có bốn dây, nhỏ và nhẹ, được chơi bằng cách để giữa vai và cằm, kéo bằng vĩ.
- violoncelloĐàn bốn dây tương tự như violon nhưng có kích thước lớn hơn, được đặt thẳng đứng trên sàn khi biểu diễn.
- vipVip là từ viết tắt chỉ những người rất đặc biệt hoặc quan trọng, thường có quyền lợi, đặc quyền hơn so với những người khác.
- virusChương trình độc hại gắn vào các chương trình máy tính khác, khó phát hiện, nhằm phá hoại dữ liệu và chương trình đang hoạt động, đồng thời có khả năng tự lây lan sang các chương trình khác một cách nhanh chóng.
- visaDấu thị thực từ cơ quan đại diện của một quốc gia trên hộ chiếu, cho phép người mang hộ chiếu đó được nhập cảnh, quá cảnh hoặc xuất cảnh khỏi quốc gia đó.
- vítVật bằng kim loại hình côn hoặc hình trụ có ren, thường dùng để kẹp chặt các mối ghép tháo được.
- vịtĐồ đựng có hình dáng giống con vịt hoặc có bộ phận tương tự như mỏ vịt.
- vịt bầuLoại vịt nuôi có kích thước lớn, chân ngắn.
- vịt cỏCon vịt nhỏ, chân cao, thường được nuôi thành đàn cho mục đích lấy thịt hoặc trứng.
- vịt đànLoại vịt nhỏ, thường được biết đến như vịt cỏ.
- vịt trờiCon vịt hoang dã, có khả năng bay lượn tốt, thường di cư đến các vùng nhiệt đới vào mùa đông.
- vịt xiêmTên gọi khác của ngan, một loài vịt có nguồn gốc từ Đông Nam Á.
- vitaminChất hữu cơ có trong thực phẩm và rau quả, cần thiết cho quá trình trao đổi chất và hoạt động bình thường của cơ thể.
- víu(Ít dùng) hành động bíu hoặc níu lấy một vật gì đó.
- vksVKS là viết tắt của Viện Kiểm Sát, cơ quan hành pháp có nhiệm vụ kiểm sát các hoạt động tư pháp, bảo vệ pháp luật.
- vo(Khẩu ngữ) xắn (quần, áo) lên bằng cách cuộn tròn lại.
- vố(Thông tục) sự việc đau đớn, như một lần bị đòn hoặc gặp phải điều không may, thường để lại kỷ niệm khó quên.
- vôchỉ trạng thái không có hoặc không có cái gì đó.
- vợNgười phụ nữ đã kết hôn, trong mối quan hệ với người đàn ông mà cô ấy đã kết hôn (chồng).
- vó(Khẩu ngữ) chân và tay, thường được giơ lên trời khi người ta bị ngã ngửa, mang ý nghĩa vui tươi, hài hước.
- vổTừ địa phương chỉ tâm trạng vui mừng, phấn khởi.
- vòHũ lớn dùng để chứa đựng.
- vỗTác động trực tiếp đến đối tượng một cách mạnh mẽ, rõ ràng.
- vồDụng cụ có hình dạng đoạn gỗ chắc chắn và nặng, được trang bị cán, dùng để nện hoặc đập.
- vỏTên gọi khác của lốp, thường được sử dụng trong một số phương ngữ.
- vỡ(Khẩu ngữ) chỉ việc một điều gì đó bị lộ ra, không còn được giấu kín nữa.
- vọTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ cú vọ, một loài chim thường thấy.
- vờTên gọi thông thường của loài phù du.
- vởTừ dùng để chỉ một tác phẩm trong lĩnh vực sân khấu.
- võ(Từ cũ) liên quan đến quân sự; đối lập với văn.
- vơ(Khẩu ngữ) lấy hết, nhận tất cả về mình mà không cần quan tâm đến việc đó có đúng hay không.
- vớTừ địa phương chỉ bít tất, một loại đồ dùng để che chân.
- vớ bẫm(Khẩu ngữ) kiếm được một món lợi lớn, bất ngờ.
- vỏ bàoNhững mảnh nhỏ, mỏng và xoăn từ gỗ, thường rơi ra khi bào.
- vô bàoChất sống chưa được tổ chức thành tế bào.
- vợ béVợ lẽ, người phụ nữ có quan hệ hôn nhân không chính thức với một người đàn ông đã có vợ.
- vỗ béo(Khẩu ngữ) chỉ hành động làm cho con vật hoặc người trở nên béo hơn nhanh chóng.
- vơ bèo gạt tépHành động kết hợp nhiều thứ không quan trọng thành một thứ lớn hơn, thường để chỉ trích hoặc coi thường việc làm không có giá trị.
- võ bị(Từ cũ) khái niệm liên quan đến các hoạt động quân sự nói chung.
- vô biên(Văn chương) Rộng lớn đến mức không có giới hạn.
- võ biềnMột từ cổ dùng để chỉ quan võ, thường mang ý nghĩa châm biếm về trình độ học vấn.
- vô bổKhông có giá trị, không mang lại lợi ích gì.
- vô bờDiễn tả điều gì đó (tình cảm, mong muốn, v.v.) lớn lao đến mức cảm giác như không có giới hạn.
- vớ bở(Thông tục) kiếm được món lợi một cách bất ngờ và thuận lợi.
- vợ cảNgười vợ hợp pháp đầu tiên trong một gia đình có nhiều vợ.
- vô cảmKhông có cảm xúc, không có tình cảm trong những tình huống mà đáng lẽ phải có.
- vô canĐược coi là không liên quan đến vụ án đang được xem xét.
- vô căn cứHoàn toàn không có căn cứ hoặc cơ sở nào.
- vó câu(Từ cũ, Văn chương) Sự di chuyển của ngựa, thể hiện qua bước chân của nó.
- vỏ chaiChai trống, bên trong không có chứa vật gì.
- vô chính phủLiên quan đến chủ nghĩa vô chính phủ, tức là không có chính phủ hay hệ thống chính trị nào.
- vỡ chợHành động rời khỏi một phiên chợ hoặc một khu chợ trước khi phiên chợ kết thúc.
- vợ chồngCặp vợ chồng là hai người đã kết hôn với nhau.
- vô chủKhông thuộc quyền sở hữu của ai, không có người quản lý hoặc chăm sóc.
- vợ chưa cướiNgười phụ nữ đã đính hôn với một người đàn ông và chuẩn bị tiến tới hôn nhân.
- vô chừng(Khẩu ngữ) không có mức độ hay giới hạn nhất định.
- vô cơChỉ các vật không thuộc giới sinh vật, không có sự sống.
- vô cớKhông có lý do hoặc nguyên nhân rõ ràng cho một hành động hay một tình huống nào đó.
- vợ conVợ và con, chỉ về mặt gia đình riêng của người đàn ông (nói khái quát).
- võ côngKhả năng trong lĩnh vực võ thuật.
- vô công rồi nghềTình trạng không có việc làm, hoặc không làm gì hữu ích mà chỉ tiêu tốn thời gian.
- vô cựcCó giá trị tuyệt đối lớn hơn bất kỳ số nào được xét đến.
- vô cùngKhông có giới hạn, không có chỗ tận cùng.
- vô cùng tận(Khẩu ngữ) Không bao giờ hết, không có điểm kết thúc.
- võ đàiNơi diễn ra các trận đấu thể thao, đặc biệt là quyền anh và các môn võ thuật.
- vô danhThể hiện sự không được biết đến hoặc không có tên tuổi, không để lại dấu ấn.
- vô danh tiểu tốtNgười hoặc vật không có danh tính rõ ràng, thường dùng để chỉ những người không có tiếng tăm trong xã hội.
- vô đạoTàn bạo, ngang ngược, không tuân thủ đạo lý.
- vò đầu bóp tránHành động dùng tay vò đầu hoặc bóp trán để thể hiện sự lo lắng, bối rối hoặc khó chịu.
- vò đầu bứt taiHành động thể hiện sự lo lắng, bối rối hoặc khó chịu, thường là do áp lực hoặc vấn đề khó giải quyết.
- vô địchKhông có đối thủ nào có thể sánh kịp.
- vô điều kiệnKhông kèm theo bất kỳ điều kiện nào.
- vô địnhCó vô số nghiệm, thường gặp trong các bài toán toán học.
- vô độTừ chỉ việc không có chừng mực, mức độ rõ ràng.
- võ đoánvô tình suy đoán hoặc đưa ra ý kiến mà không có đủ thông tin hoặc chứng cứ.
- vơ đũa cả nắmChỉ việc làm một cách qua loa, không tỉ mỉ, hoặc không phân biệt rõ ràng giữa các cái khác nhau.
- vô dụngKhông có giá trị sử dụng cho bất cứ việc gì.