ve sầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ve sầu (Danh từ)

Con côn trùng thuộc họ côn trùng có cánh, thường được biết đến với âm thanh vang vọng khi mùa hè đến.

Ví dụ (3)
  • 1."Ve sầu kêu râm ran trong nắng hè."
  • 2."Mùa hè năm ngoái, tôi thấy một con ve sầu lớn trên cây."
  • 3."Tiếng kêu của ve sầu khiến tôi nhớ về tuổi thơ."

Lưu ý khi sử dụng "ve sầu"

Lưu ý về danh từ

"ve sầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ve sầu"

ve sầu là danh từ trong tiếng Việt. Con côn trùng thuộc họ côn trùng có cánh, thường được biết đến với âm thanh vang vọng khi mùa hè đến. Ví dụ: "Ve sầu kêu râm ran trong nắng hè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này