vệ quốc quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vệ quốc quân (Danh từ)

Quân đội được thành lập để bảo vệ tổ quốc khỏi xâm lược, thường chỉ quân đội nhân dân Việt Nam trong thời kỳ đầu sau Cách mạng tháng Tám.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiến sĩ vệ quốc quân."
  • 2."Vệ quốc quân đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ độc lập của đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "vệ quốc quân"

Lưu ý về danh từ

"vệ quốc quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vệ quốc quân"

vệ quốc quân là danh từ trong tiếng Việt. Quân đội được thành lập để bảo vệ tổ quốc khỏi xâm lược, thường chỉ quân đội nhân dân Việt Nam trong thời kỳ đầu sau Cách mạng tháng Tám. Ví dụ: "Chiến sĩ vệ quốc quân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này