ve áo
Định nghĩa
Nghĩa 1: ve áo (Danh từ)
Phần kéo dài ở cổ áo kiểu Âu, thường được bẻ ra hai bên trước ngực.
- 1."Chiếc áo sơ mi này có ve áo rất đẹp."
- 2."Cô ấy thích mặc áo có ve áo lớn để tạo điểm nhấn."
Lưu ý khi sử dụng "ve áo"
Lưu ý về danh từ
"ve áo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ve áo"
ve áo là danh từ trong tiếng Việt. Phần kéo dài ở cổ áo kiểu Âu, thường được bẻ ra hai bên trước ngực. Ví dụ: "Chiếc áo sơ mi này có ve áo rất đẹp."
Từ liên quan
ve vuốt
Hành động nhẹ nhàng, âu yếm, tương tự như vuốt ve.
ve vãn
(Khẩu ngữ) Hành động tán tỉnh, thể hiện sự quan tâm, thu hút phụ nữ.
ve vẩy
Động từ chỉ hành động đưa đi đưa lại theo nhiều hướng một cách uyển chuyển, mềm mại.
vector
Đoạn thẳng có hướng xác định, được sử dụng trong toán học và vật lý để biểu thị độ lớn và hướng.
ven
Phần đất chạy dọc theo một bên của một đối tượng nào đó.
ven nội
Khu vực nằm sát xung quanh nội thành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.