vệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: vệ (Danh từ)
Phần đất tạo thành rìa hoặc mép của một khu vực nào đó.
- 1."Vệ sông"
- 2."Đứng ở vệ đường"
- 3."Ngồi bệt xuống vệ cỏ"
- 4."Anh ấy đã dọn dẹp vệ khu vườn."
Lưu ý khi sử dụng "vệ"
Lưu ý về danh từ
"vệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vệ"
vệ là danh từ trong tiếng Việt. Phần đất tạo thành rìa hoặc mép của một khu vực nào đó. Ví dụ: "Vệ sông"
Từ liên quan
về vườn
(Khẩu ngữ) diễn tả việc một người có chức vụ cao nghỉ việc và trở về nhà, thường mang ý nghĩa châm biếm.
vều
(môi, mặt) sưng, phồng lên một cách rõ rệt.
vểnh
Chỉ hành động chìa ra và cong lên.
vệ binh
Quân nhân có nhiệm vụ canh gác hoặc bảo vệ một nhân vật quan trọng.
vệ quốc
Hành động bảo vệ tổ quốc.
vệ quốc quân
Quân đội được thành lập để bảo vệ tổ quốc khỏi xâm lược, thường chỉ quân đội nhân dân Việt Nam trong thời kỳ đầu sau Cách mạng tháng Tám.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.