vệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vệ (Danh từ)

Phần đất tạo thành rìa hoặc mép của một khu vực nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Vệ sông"
  • 2."Đứng ở vệ đường"
  • 3."Ngồi bệt xuống vệ cỏ"
  • 4."Anh ấy đã dọn dẹp vệ khu vườn."

Lưu ý khi sử dụng "vệ"

Lưu ý về danh từ

"vệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vệ"

vệ là danh từ trong tiếng Việt. Phần đất tạo thành rìa hoặc mép của một khu vực nào đó. Ví dụ: "Vệ sông"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này