vèo

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vèo (Động từ)

Di chuyển nhanh chóng với âm thanh giống như tiếng gió.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc xe máy vèo qua tôi với tốc độ nhanh."
  • 2."Gió vèo thổi qua mặt tôi, cảm giác thật dễ chịu."
  • 3."Cô bé chạy vèo tới chỗ mẹ để khoe chiếc kẹo mới mua."
2
Phó từ

Nghĩa 2: vèo (Phó từ)

Chỉ sự nhanh chóng, đột ngột trong hành động.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy vèo làm xong bài tập chỉ trong vài phút."
  • 2."Tôi chạy vèo ra ngoài để không bị mưa ướt."
  • 3."Họ vèo tổ chức bữa tiệc bất ngờ cho bạn."

Lưu ý khi sử dụng "vèo"

Lưu ý về động từ

"vèo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "vèo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vèo"

vèo là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Di chuyển nhanh chóng với âm thanh giống như tiếng gió. Ví dụ: "Chiếc xe máy vèo qua tôi với tốc độ nhanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này