ve vãn
Định nghĩa
Nghĩa 1: ve vãn (Động từ)
(Khẩu ngữ) Hành động tán tỉnh, thể hiện sự quan tâm, thu hút phụ nữ.
- 1."Anh ấy thường ve vãn các cô gái ở quán cà phê."
- 2."Ve vãn phụ nữ không chỉ cần lời nói ngọt ngào mà còn phải tinh tế trong cách cư xử."
- 3."Cậu ta có tài ve vãn, khiến nhiều cô gái đều chú ý đến."
Lưu ý khi sử dụng "ve vãn"
Lưu ý về động từ
"ve vãn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ve vãn"
ve vãn là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Hành động tán tỉnh, thể hiện sự quan tâm, thu hút phụ nữ. Ví dụ: "Anh ấy thường ve vãn các cô gái ở quán cà phê."
Từ liên quan
ve sầu
Con côn trùng thuộc họ côn trùng có cánh, thường được biết đến với âm thanh vang vọng khi mùa hè đến.
ve ve
Từ mô phỏng âm thanh ve sầu kêu hoặc tiếng đập cánh của một số côn trùng nhỏ.
ve vuốt
Hành động nhẹ nhàng, âu yếm, tương tự như vuốt ve.
ve vẩy
Động từ chỉ hành động đưa đi đưa lại theo nhiều hướng một cách uyển chuyển, mềm mại.
ve áo
Phần kéo dài ở cổ áo kiểu Âu, thường được bẻ ra hai bên trước ngực.
vector
Đoạn thẳng có hướng xác định, được sử dụng trong toán học và vật lý để biểu thị độ lớn và hướng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.