ví dặm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ví dặm (Danh từ)
Thể loại hát dân gian bao gồm hát ví và hát dặm, đặc trưng của vùng Nghệ Tĩnh.
- 1."Hát ví dặm là một phần không thể thiếu trong văn hóa Nghệ Tĩnh."
- 2."Câu hò ví dặm vang lên giữa khung cảnh sông nước thật nên thơ."
Lưu ý khi sử dụng "ví dặm"
Lưu ý về danh từ
"ví dặm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ví dặm"
ví dặm là danh từ trong tiếng Việt. Thể loại hát dân gian bao gồm hát ví và hát dặm, đặc trưng của vùng Nghệ Tĩnh. Ví dụ: "Hát ví dặm là một phần không thể thiếu trong văn hóa Nghệ Tĩnh."
Từ liên quan
ví bằng
Tổ hợp từ dùng để nêu giả thiết hoặc điều kiện, giúp làm rõ điều gì sẽ xảy ra trong trường hợp được đề cập.
ví dù
(Văn chương) tổ hợp từ được sử dụng để nêu một giả thuyết, thường mang tính không bình thường nhằm khẳng định hoặc nhấn mạnh một ý tưởng nào đó.
ví dầu
(Phương ngữ, Văn chương) Từ dùng để chỉ sự so sánh, thường thấy trong thơ ca và ca dao.
ví dụ
Một trường hợp cụ thể được sử dụng để minh họa hoặc giải thích một ý kiến hoặc khái niệm.
ví như
Sử dụng để so sánh, ví dụ, hay làm rõ điều gì đó.
ví phỏng
Tổ hợp từ dùng để đưa ra một giả thiết về trường hợp có khả năng xảy ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.