vẹn toàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: vẹn toàn (Tính từ)
Có đầy đủ các yếu tố, không thiếu sót điều gì.
- 1."Tài sắc vẹn toàn."
- 2."Cô ấy là một người vẹn toàn về cả tri thức lẫn sắc đẹp."
- 3."Một dự án vẹn toàn cần có kế hoạch chi tiết và sự tham gia của tất cả các bên liên quan."
Lưu ý khi sử dụng "vẹn toàn"
Lưu ý về tính từ
"vẹn toàn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vẹn toàn"
vẹn toàn là tính từ trong tiếng Việt. Có đầy đủ các yếu tố, không thiếu sót điều gì. Ví dụ: "Tài sắc vẹn toàn."
Từ liên quan
vẹm
Loài trai sống ở ven biển, có vỏ màu xanh đen.
vẹn
(Khẩu ngữ) Chỉ sự di chuyển nhanh đến mức tạo ra tiếng gió.
vẹn nguyên
Có nghĩa tương tự như nguyên vẹn, chỉ trạng thái không bị hư hỏng hoặc mất mát.
vẹn tròn
(Văn chương) diễn tả sự hoàn hảo, đầy đủ, không thiếu sót.
vẹn tuyền
Từ cũ, thường chỉ sự nguyên vẹn, không bị tổn hại hoặc thiếu sót.
vẹo
Bị nghiêng hoặc lệch hẳn về một bên, không thẳng và không cân đối như bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.