vị giác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vị giác (Danh từ)

Cảm giác giúp con người nhận biết các vị của thức ăn, như mặn, ngọt, chua, cay, và đắng.

Ví dụ (2)
  • 1."Vị giác giúp chúng ta phân biệt được các loại thức ăn khác nhau."
  • 2."Khi ăn món ăn này, tôi cảm nhận được vị chua rất rõ."

Lưu ý khi sử dụng "vị giác"

Lưu ý về danh từ

"vị giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vị giác"

vị giác là danh từ trong tiếng Việt. Cảm giác giúp con người nhận biết các vị của thức ăn, như mặn, ngọt, chua, cay, và đắng. Ví dụ: "Vị giác giúp chúng ta phân biệt được các loại thức ăn khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này