Từ vựng vần V (trang 2/7)
Tổng 1.200 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "V". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- vạn vậtTất cả mọi thứ tồn tại trong vũ trụ, từ thiên nhiên đến con người và những vật dụng xung quanh.
- văn vậtTruyền thống văn hóa tốt đẹp của một vùng hay một dân tộc, thể hiện qua nhiều nhân tài trong lịch sử và những di tích lịch sử quý giá.
- vần vậtVần vật chỉ sự việc hoặc tình huống liên tục xảy ra không ngừng, thường mang tính chất phức tạp hoặc khó khăn.
- vần vè(Khẩu ngữ) có sự phối hợp vần điệu, giống như trong thơ ca.
- văn vẻ(cách nói, cách viết) được trau chuốt, cầu kỳ và bóng bẩy.
- vân vêHành động vê đi vê lại nhiều lần một cách nhẹ nhàng.
- vằn vệnTừ dùng để chỉ quần áo có nhiều vệt màu sắc, giống như những đường vằn trên bộ lông của một số loài thú.
- vặn vẹoHỏi một cách không thẳng thắn, thường là để tìm hiểu hoặc ép buộc người khác trả lời.
- vằn vèoTừ mô tả hình dạng ngoằn ngoèo, không thẳng và có nhiều khúc cua.
- van vỉCầu xin một cách khẩn khoản, tha thiết.
- vân viTừ cổ dùng để chỉ đầu đuôi của mọi sự việc, diễn biến của sự tình.
- vấn vítVương vấn trong tâm trí hoặc trong lòng.
- văn võCụm từ chỉ sự kết hợp giữa văn học và võ thuật.
- vần vòHành động xoay trở, vò nắn liên tục trong tay.
- vẩn vơỞ trong trạng thái suy nghĩ, nói năng hoặc đi lại mà không có sự rõ ràng về mong muốn hay mục đích.
- vần vũChỉ sự chuyển động cuồn cuộn của trời mây, thường báo hiệu cơn mưa sắp đến.
- văn vũMột từ cổ hoặc từ địa phương, thường chỉ các biểu tượng văn hóa hoặc phong tục tập quán.
- vần vụ(Phương ngữ) Diễn tả hành động làm cho cái gì đó trở nên tươi tốt hoặc phát triển.
- vân vũ(Từ cũ, ít dùng) mây và mưa nói chung.
- vấn vươngGiống như 'vương vấn', chỉ trạng thái không thể quên hoặc lưu luyến điều gì đó.
- van xinHành động cầu xin một cách khẩn thiết và nhẫn nại.
- vần xoayHành động lặp lại hoặc thay đổi nhịp điệu trong câu thơ, thường được sử dụng trong sáng tác văn học.
- vận xuấtHành động đưa ra hoặc chuyển ra khỏi nơi khai thác.
- vần xuôiVần ghép gồm các chữ cái có phụ âm đứng trước các nguyên âm trong chữ quốc ngữ; khác với vần ngược.
- văn xuôiLoại văn bản được viết bằng ngôn ngữ thông thường, không đòi hỏi có vần điệu; khác với thơ ca và văn vần.
- văngThanh chêm giữa hai vì chống trong hầm mỏ để giữ cho không bị xô đổ.
- vangCây nhỡ có nhiều gai, hoa vàng, quả cứng, gỗ màu đỏ, thường được dùng để nhuộm.
- vẳngÂm thanh phát ra từ xa và được truyền lại.
- váng(Phương ngữ) mạng nhện.
- vằngNông cụ dùng để cắt lúa, tương tự như cái hái, nhưng lưỡi cắt được lắp ở phía ngoài.
- vắngYên tĩnh, không có hoặc rất ít dấu hiệu của hoạt động con người.
- vàngVật phẩm làm bằng giấy, giả hình vàng thoi hay vàng lá, được đốt cúng cho người đã khuất theo tập tục dân gian.
- vângNghe theo và tuân thủ lời chỉ bảo hoặc dạy bảo.
- vầngTừ dùng để chỉ từng đơn vị của các vật thể có hình tròn.
- vàng anhChim thuộc bộ sẻ, kích thước tương đương chim sáo, có lông màu vàng rực rỡ và tiếng hót rất hay.
- vàng bạcVật liệu quý, bao gồm vàng và bạc; thường dùng để chỉ những thứ có giá trị cao.
- vắng bặtVắng lâu mà không có bất kỳ tin tức nào.
- vãng cảnhThường được hiểu như vãn cảnh, có nghĩa là nhìn ngắm hoặc suy ngẫm về cảnh vật.
- vàng choéMàu vàng sáng chói, gây cảm giác chói mắt.
- vàng cốmChỉ vàng ở dạng hạt hoặc mảnh vụn.
- vàng đáTừ cổ, thường thấy trong văn chương, chỉ loại đá giống như vàng.
- vâng dạĐáp lại lời sai bảo một cách lễ phép bằng các từ 'vâng' và 'dạ', thể hiện sự nghe theo và tôn trọng.
- vang dậyVang lên một cách mạnh mẽ, như thể làm rung chuyển cả không gian.
- vàng đenThan hoặc dầu mỏ, thường được coi là những tài nguyên quý giá như vàng.
- vang dộiPhát ra âm thanh mạnh mẽ và truyền đi xa, rộng rãi.
- vầng đôngVầng sáng ở phương đông; thường chỉ mặt trời vào buổi sáng sớm.
- vang độngVang lên và tạo ra sự náo động xung quanh.
- vầng dươngThuật ngữ trong văn chương chỉ mặt trời.
- vàng ệchCó màu vàng đục, trông rất xỉn và không đẹp.
- vàng hồVàng được dùng để đốt cúng cho người đã khuất.
- vàng hoaVàng dùng để đốt cúng cho người đã khuất, thường được dán hình hoa bằng giấy kính.
- vắng hoeVắng vẻ, không có sự hiện diện của ai hoặc cái gì.
- vàng hoeMàu vàng nhạt, sáng và rực rỡ.
- vàng hựcCó màu vàng đậm, rực rỡ và sống động.
- vàng hươmCó màu vàng tươi sáng và đều, tạo cảm giác đẹp mắt.
- vàng hườmÍt được sử dụng, có nghĩa giống như vàng hươm.
- vàng khé(Khẩu ngữ) chỉ màu vàng chói, tạo cảm giác khó chịu khi nhìn.
- vàng khèCó màu vàng sẫm, tối, không tươi sáng và dễ nhìn.
- vàng láGiấy giả có hình dáng giống như vàng lá, thường được đốt để tôn vinh người đã khuất.
- vãng laiDi chuyển qua lại, thường để thăm viếng hoặc giao lưu.
- vắng lặngKhông có sự ồn ào, yên tĩnh và vắng vẻ.
- vàng lụiBệnh virus gây hại cho lúa, do một loại rầy xanh truyền bệnh, khiến lá lúa chuyển sang màu vàng và cây lúa lụi đi.
- vang lừngVang lên và được truyền đi rất xa, khiến ai cũng có thể nghe thấy.
- vàng lướiBộ lưới được cấu thành từ nhiều tấm, có phao và chì, dùng để đánh bắt cá và các loại hải sản khác.
- vàng mãVàng mã là vật phẩm được làm từ giấy, dùng để đốt trong các nghi lễ cúng bái nhằm tưởng nhớ người đã khuất theo tín ngưỡng dân gian.
- văng mạng(Khẩu ngữ) làm việc gì đó mà không quan tâm đến hậu quả hoặc tác động của nó.
- vắng mặtKhông có mặt ở nơi mà lẽ ra phải có mặt.
- vang mình sốt mẩyHành động thể hiện sự ghen tị hoặc không vui khi thấy người khác có điều gì tốt đẹp hơn mình.
- váng mình sốt mẩyTrạng thái cảm thấy mệt mỏi, khó chịu, thường kèm theo sốt cao do ốm đau.
- vàng mườiVàng nguyên chất, thường được sử dụng để chỉ loại vàng có độ tinh khiết cao.
- vắng ngắtTừ miêu tả sự vắng vẻ, không có người hay hoạt động nào.
- vàng ngọcVàng và ngọc, dùng để chỉ những thứ vô cùng quý giá.
- vàng ốiMàu vàng đậm và đồng đều ở mọi nơi.
- vàng rộmMàu vàng sậm, có pha chút sắc đỏ, đều màu và rõ nét.
- vàng ròngVàng có độ tinh khiết cao, thường được dùng để chế tác trang sức hoặc vật phẩm quý.
- vàng sonChất liệu dùng để trang trí, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền, như vàng và son; thường được sử dụng trong văn chương để tượng trưng cho cái đẹp, sự rực rỡ.
- vàng tâmCây to mọc ở rừng, thuộc cùng họ với giổi, có gỗ màu vàng, thớ mịn và không bị mối mọt.
- vắng tanhVắng vẻ đến mức không có bất kỳ dấu hiệu nào của sự hoạt động hay sự hiện diện của con người.
- vắng tanh vắng ngắtDiễn tả tình trạng yên tĩnh, không có ai hoặc không có âm thanh, nhưng với mức độ nhấn mạnh hơn so với 'vắng tanh'.
- vàng tâyHợp kim của vàng kết hợp với một tỷ lệ nhỏ đồng.
- văng tê(Khẩu ngữ) diễn tả việc làm điều gì đó một cách tuỳ ý, không quan tâm đến kết quả hoặc hậu quả.
- vắng teoRất ít người hoặc rất vắng vẻ, thường mang lại cảm giác buồn tẻ.
- vắng tiếngKhái niệm chỉ sự thiếu vắng âm thanh hoặc sự không có tin tức, dấu hiệu hoạt động trong một khoảng thời gian dài.
- vắng tinKhông nhận được thông tin hay tin tức từ ai đó trong một khoảng thời gian.
- vàng trắngHợp kim của vàng và nickel, có màu trắng nhạt, thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
- vắng trăng có saoCâu nói diễn tả rằng trong những tình huống khó khăn hoặc thiếu sót, vẫn có những điều tốt đẹp từ những điều nhỏ nhặt xung quanh.
- văng tục(Khẩu ngữ) Nói ra những lời tục tĩu một cách bừa bãi, không kiềm chế.
- vằng vặcChỉ ánh trăng rất sáng, không có gợn, cho phép nhìn rõ các vật xung quanh.
- văng vẳng(âm thanh) vọng lại từ xa nhưng không nghe rõ lắm.
- văng vắngMang nghĩa như 'vắng' nhưng diễn tả mức độ ít hơn.
- váng vấtCảm giác choáng váng hoặc mơ hồ, thường do quá sức hoặc mệt mỏi.
- vắng vẻVắng, không có người hoặc ít người hiện diện.
- vàng võCó làn da vàng, hốc hác, thường là dấu hiệu của bệnh tật hoặc sức khỏe kém.
- vang vọngVang dội và vọng lại từ một khoảng cách xa.
- vàng vọtCó màu vàng nhợt nhạt, thể hiện sự yếu ớt hoặc thiếu sức sống.
- vàng xuộmMàu sắc giống như vàng ối, thường được dùng để miêu tả những vật có màu vàng sáng đẹp.
- vànhTừ chỉ một số loại vật có hình tròn.
- vảnhTừ dùng trong phương ngữ để chỉ hành động cất lên, nâng lên hoặc vươn ra phía trên.
- vành đaiDải đất bao quanh một khu vực, có mối liên hệ trực tiếp với khu vực đó.
- vành đai trắngKhu vực bao quanh nơi quân địch chiếm đóng, nơi bị đốt phá và dân cư bị xua đuổi để dễ dàng quản lý và bảo vệ căn cứ.
- vành khuyênLoài chim nhỏ nằm trong bộ sẻ, có lông màu xanh nhạt, với mắt được bao quanh bởi viền lông trắng hình khuyên, thường ăn sâu bọ.
- vành móng ngựaCái chắn hình móng ngựa được đặt trong phòng xử án để bị cáo đứng trước toà.
- vanh váchTừ dùng để chỉ sự thông thạo, rõ ràng một cách đáng ngạc nhiên khi nói hoặc đọc.
- vành vạnhTừ dùng để miêu tả dáng vẻ tròn trịa và đầy đặn.
- vanillaCây leo thuộc họ lan, được trồng chủ yếu để lấy quả, chế biến thành bột với hương thơm dùng trong nấu ăn và làm bánh.
- vào(Khẩu ngữ) Thu nhận hay tiếp thu kiến thức, cảm xúc một cách hiệu quả.
- vào cầu(Khẩu ngữ) chỉ việc gặp may mắn, có được cơ hội kinh doanh tốt, hoặc kiếm tiền dễ dàng.
- vào cuộc(Khẩu ngữ) Bắt đầu tham gia một cách nghiêm túc vào một việc quan trọng.
- vào đềMở đầu hoặc trình bày vấn đề sắp được nói đến.
- vào hùa(Khẩu ngữ) làm việc cùng nhau trong một hành động không đúng đắn.
- vào khoảngThể hiện sự ước lượng, chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian không chính xác, thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn.
- vào lỗ hà ra lỗ hổngHành động hoặc tình trạng khi một vật thể ở trong một không gian nào đó mà không có sự hoàn chỉnh, có thể bị rạn nứt hoặc không giữ được nguyên vẹn.
- vào luồn ra cúiHành động đi vào một nơi nào đó một cách khéo léo, thường là để tránh sự chú ý hoặc để lén lút.
- vào mẩy(lúa) thời điểm bắt đầu đọng sữa để kết hạt.
- vào sinh ra tửChỉ việc trải qua nhiều khổ đau, khó khăn trong cuộc sống và cũng có những lúc vui vẻ, hạnh phúc; điều này thể hiện bản chất khổ đau và niềm vui của con người.
- vào sổGhi lại vào sổ sách để lưu trữ hoặc theo dõi thông tin.
- vào tròngBị mắc mưu hoặc bị sa vào cái bẫy do người khác giăng ra.
- vào tù ra tộiHình phạt mà cá nhân phải chịu do vi phạm pháp luật, thường là bị giam giữ và sau đó có thể được trả tự do.
- vào vaiDiễn viên thể hiện nhân vật trong một kịch bản, trên sân khấu hoặc trong điện ảnh.
- vấpGặp phải trở ngại hoặc thất bại một cách bất ngờ.
- vậpHành động bị đập mạnh và đột ngột (thường là đầu, mặt) vào vật cứng.
- vấp ngãThất bại hoặc sa ngã do thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu hiểu biết.
- vấp vápVấp phải trở ngại hoặc gặp thất bại trong một việc gì đó.
- vaselineHợp chất hữu cơ giống như mỡ đặc, được chiết xuất từ dầu mỏ, thường được sử dụng làm chất bôi trơn hoặc để điều trị nẻ da.
- vatMột vật thể hoặc đồ vật cụ thể, có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được.
- vấtKhông thường được sử dụng trong ngữ cảnh hiện tại.
- vậtThú vật, súc vật (nói tắt) thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nuôi dưỡng hoặc quan tâm.
- vátLệch sang một bên, tạo thành một đường chéo hoặc xiên.
- vạtMột phần nhỏ, thường là phần viền hoặc mép của vật gì đó.
- vắtLàm cho vật gì đó thoát ra chất lỏng hoặc nước bằng cách siết, bóp hoặc dốc ngược.
- vặtLàm cho lông hoặc lá bị đứt rời ra bằng cách nắm và giật mạnh về một phía.
- vật bất li thânVật mà người ta không thể rời xa hoặc luôn cần mang theo bên mình, thường là những đồ vật có giá trị tinh thần hoặc vật chất lớn.
- vắt chân chữ ngũHành động ngồi thư giãn hoặc gác chân lên nhau, thường để thể hiện sự thoải mái hoặc không quan tâm.
- vắt chanh bỏ vỏHành động làm một việc gì đó không còn giá trị hoặc không cần thiết sau khi đã nhận được lợi ích từ nó.
- vật chủSinh vật mang các loài ký sinh, cung cấp môi trường sống cho chúng.
- vật chứngVật được sử dụng làm công cụ hoặc phương tiện để thực hiện tội phạm, có giá trị để chứng minh hành vi phạm tội.
- vật chướng ngạiTừ ít dùng, mang nghĩa tương tự như chướng ngại vật.
- vắt cổ chày ra nướcDùng để chỉ việc làm một điều gì đó khó khăn mà không đạt được kết quả như mong đợi, thường là làm việc vất vả mà không thấy hiệu quả.
- vật đổi sao dờiSự thay đổi lớn trong cuộc sống, thường là do hoàn cảnh không như mong đợi.
- vật dụngĐồ dùng thiết yếu trong sinh hoạt hàng ngày.
- vật giáGiá cả của các loại hàng hóa và dịch vụ trong thị trường.
- vật kínhBộ phận chính của dụng cụ quang học, hướng về phía vật quan sát để tạo ra ảnh thực của vật đó.
- vật líNgành khoa học nghiên cứu về vật chất và sự biến đổi của chúng, hay còn gọi là vật lí học.
- vật lí cổ điểnLĩnh vực vật lý học từ thời kỳ đầu cho đến cuối thế kỷ XIX, không dựa trên lý thuyết tương đối và lý thuyết lượng tử; khác với vật lý hiện đại.
- vật lí hạt nhânNgành vật lý hiện đại nghiên cứu về hạt nhân nguyên tử, các thành phần cấu tạo nên hạt nhân, các phản ứng hạt nhân cùng với các bức xạ phát ra từ hạt nhân.
- vật lí hiện đạiVật lí học từ đầu thế kỷ XX, dựa trên lý thuyết tương đối và lý thuyết lượng tử, khác biệt so với vật lí cổ điển.
- vật lí họcKhoa học nghiên cứu về cấu trúc, tính chất và các dạng chuyển động của vật chất.
- vật lí sinh vậtKhoa học nghiên cứu các hiện tượng vật lý và hóa lý xảy ra trong cơ thể sống, tế bào và mô.
- vật lí trị liệuPhương pháp điều trị và phòng bệnh bằng cách sử dụng các yếu tố vật lý như ánh sáng, nhiệt, điện, kèm theo các biện pháp như xoa bóp và tập thể dục.
- vật liệuVật dùng để sản xuất hoặc chế tạo một thứ gì đó, thường đề cập đến các loại nguyên liệu.
- vật linh giáoHình thức tín ngưỡng cho rằng mọi vật đều mang một linh hồn và thể xác, trong đó linh hồn có ảnh hưởng đến hoạt động của thể xác.
- vật lộnHành động dùng hết sức để chống chọi hoặc đối phó một cách khó khăn.
- vật lựcCác phương tiện vật chất được sử dụng cho một công việc hoặc dự án nào đó (nói chung).
- vật lýMôn học nghiên cứu về các tính chất và quy luật của vật chất, năng lượng và các hiện tượng tự nhiên.
- vật lý cổ điểnMột nhánh của vật lý nghiên cứu các hiện tượng và quy luật tự nhiên mà không cần đến các khái niệm hiện đại như lượng tử hay thuyết tương đối.
- vật lý hạt nhânMột lĩnh vực của vật lý nghiên cứu cấu trúc và hành vi của hạt nhân nguyên tử.
- vật lý hiện đạiMột nhánh của vật lý nghiên cứu các hiện tượng với quy mô rất nhỏ, như nguyên tử và hạ nguyên tử, cùng với các lý thuyết mô tả chúng.
- vật lý họcMôn khoa học nghiên cứu về các hiện tượng vật chất, năng lượng, và các quy luật tự nhiên liên quan đến chúng.
- vật lý sinh vậtMột ngành khoa học thuộc lĩnh vực nghiên cứu về các hiện tượng vật lý trong sinh học, tập trung vào phương pháp sử dụng các nguyên lý vật lý để hiểu rõ hơn về các quá trình sinh học.
- vật lý trị liệuMột phương pháp điều trị bằng cách sử dụng các bài tập, áp lực hoặc nhiệt độ để phục hồi chức năng cơ thể.
- vật mangVật thể được sử dụng để lưu giữ một dạng vật chất nào đó.
- vắt mũi chưa sạchHành động chưa hoàn tất hoặc chưa chấm dứt một việc gì đó, thường để chỉ sự nghịch ngợm hoặc chưa trưởng thành.
- vật nàiCố gắng xin một cách khẩn thiết.
- vật nuôiCác loài động vật được nuôi dưỡng như gia súc và gia cầm.
- vắt óc(Khẩu ngữ) làm việc trí óc một cách hết sức căng thẳng.
- vật phẩmVật được tạo ra, thường được sử dụng với ý nghĩa tổng quát.
- vắt sổHành động may mép vải để ngăn không cho sợi vải bị tuột ra.
- vật thểVật cụ thể có những thuộc tính vật lý nhất định.
- vật tưNguyên liệu, máy móc, phụ kiện, v.v. được sử dụng trong sản xuất và xây dựng.
- vật tự nóKhái niệm triết học chỉ đến thực thể tồn tại một cách độc lập, khác với cái mà chúng ta hiểu biết qua nhận thức.
- vật vãHành động lăn lộn trong đau đớn, thể hiện sự khổ sở.
- vất vảGặp khó khăn, gian khổ, tốn sức lực trong công việc hay cuộc sống.
- vắt va vắt vẻoDiễn tả trạng thái nghiêng ngả, không vững vàng, thường nhấn mạnh hơn so với 'vắt vẻo'.
- vất va vất vưởngDiễn tả trạng thái lơ lửng, không có chỗ dựa vững chắc, mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn so với từ 'vất vưởng'.
- vặt vãnhNhỏ nhặt, không đáng kể, thường dùng để nói về những vấn đề hoặc sự việc không quan trọng.
- vắt vẻoỞ trạng thái mềm mại, buông thõng từ trên cao và đưa qua lại.
- vật vờLay động hoặc ngả nghiêng một cách yếu ớt theo chiều gió hoặc dòng nước.
- vất vơCùng nghĩa với từ vất vưởng, chỉ sự không có chủ đích, không ổn định.
- vất vưởngỞ trong trạng thái sống không ổn định, thiếu thốn, không có gì bảo đảm cho cuộc sống, cứ sống qua ngày.
- vẩuTừ chỉ trạng thái của răng cửa hàm trên khi nhô ra hoặc chìa ra phía trước.