vệt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vệt (Danh từ)

Hình dạng dài, nổi bật trên bề mặt của một vật, do tác động của một vật khác đi qua.

Ví dụ (4)
  • 1."Vệt mực."
  • 2."Vệt đèn pha loang loáng."
  • 3."Vệt bụi đường để lại khi xe chạy qua."
  • 4."Vệt nước trên sàn sau khi lau chùi."

Lưu ý khi sử dụng "vệt"

Lưu ý về danh từ

"vệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vệt"

vệt là danh từ trong tiếng Việt. Hình dạng dài, nổi bật trên bề mặt của một vật, do tác động của một vật khác đi qua. Ví dụ: "Vệt mực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này