vầy
Định nghĩa
Nghĩa 1: vầy (Động từ)
Hành động dùng tay, chân để quấy hoặc vò, giẫm lên một vật nào đó, làm cho nó bị bẩn hoặc nhăn nheo.
- 1."Bọn trẻ đang vầy nước."
- 2."Cô bé vầy bùn trên áo sau khi chơi ngoài trời."
- 3.""Còn nhiều ân ái chan chan, Hay gì vầy cánh hoa tàn mà chơi?""
Nghĩa 2: vầy (Đại từ)
(Phương ngữ)
Lưu ý khi sử dụng "vầy"
Lưu ý về động từ
"vầy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "vầy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vầy"
vầy là động từ, đại từ trong tiếng Việt. Hành động dùng tay, chân để quấy hoặc vò, giẫm lên một vật nào đó, làm cho nó bị bẩn hoặc nhăn nheo. Ví dụ: "Bọn trẻ đang vầy nước."
Từ liên quan
vầng dương
Thuật ngữ trong văn chương chỉ mặt trời.
vầng đông
Vầng sáng ở phương đông; thường chỉ mặt trời vào buổi sáng sớm.
vầu
Cây thuộc họ tre, có thân to, mỏng nhưng chắc, thường được sử dụng trong xây dựng nhà cửa.
vầy vò
Hành động dùng tay để quấy hoặc vò đảo một cách lộn xộn.
vầy vậy
(Khẩu ngữ) chỉ sự tạm chấp nhận, không hoàn hảo nhưng cũng không đáng phàn nàn.
vẩn
Hành động làm cuộn lên những chất bẩn, làm mất đi tính trong suốt vốn có của nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.