vết tích
Định nghĩa
Nghĩa 1: vết tích (Danh từ)
Cái tồn tại hoặc còn lại từ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
- 1."Vết tích của chiến tranh"
- 2."Không để lại một vết tích gì"
- 3."Những vết tích cổ xưa được tìm thấy trong các cuộc khai thác khảo cổ."
- 4."Chúng ta vẫn có thể nhận thấy vết tích của nền văn minh trước đây qua các công trình kiến trúc."
Lưu ý khi sử dụng "vết tích"
Lưu ý về danh từ
"vết tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vết tích"
vết tích là danh từ trong tiếng Việt. Cái tồn tại hoặc còn lại từ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: "Vết tích của chiến tranh"
Từ liên quan
vết
Dấu hiệu còn lại trên bề mặt một vật, do một vật nào đó để lại khi đi qua hoặc tác động vào.
vết chàm
Vết màu trên da người, thường có màu sắc giống như màu chàm, xuất hiện từ khi mới sinh.
vết thương
Chỗ bị tổn thương trên cơ thể hoặc tâm hồn.
vết xe đổ
Hậu quả hoặc dấu hiệu của một sai lầm trong quá khứ mà người khác có thể rút ra bài học để tránh mắc phải.
vếu
Từ (khẩu ngữ, ít dùng) để chỉ trạng thái sưng lên, thường dùng cho bộ phận cơ thể.
về
Chỉ sự tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.