vđv
Định nghĩa
Nghĩa 1: vđv (Danh từ)
Viết tắt của 'vận động viên', chỉ những người tham gia thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
- 1."Cô ấy là một vđv nổi tiếng trong đội điền kinh quốc gia."
- 2."Tôi rất thích theo dõi các giải đấu của những vđv trẻ tuổi."
- 3."Mỗi vđv đều phải luyện tập rất chăm chỉ để đạt thành tích tốt."
Lưu ý khi sử dụng "vđv"
Lưu ý về danh từ
"vđv" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vđv"
vđv là danh từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'vận động viên', chỉ những người tham gia thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Ví dụ: "Cô ấy là một vđv nổi tiếng trong đội điền kinh quốc gia."
Từ liên quan
văng tục
(Khẩu ngữ) Nói ra những lời tục tĩu một cách bừa bãi, không kiềm chế.
văng vắng
Mang nghĩa như 'vắng' nhưng diễn tả mức độ ít hơn.
văng vẳng
(âm thanh) vọng lại từ xa nhưng không nghe rõ lắm.
vĩ
Cung nhỏ có nhiều sợi dây cước hoặc lông đuôi ngựa chập lại, được sử dụng để kéo trên dây nhạc cụ nhằm tạo ra âm thanh.
vĩ cầm
Cây đàn có bốn dây, thường được chơi bằng cách kéo bow, còn được gọi là violon.
vĩ nhân
Người có tài năng và đức hạnh vượt trội, có sự nghiệp và công lao đặc biệt đáng ghi nhận đối với xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.