vi lượng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vi lượng (Danh từ)

Lượng chất rất nhỏ, nhưng đủ để tạo ra tác dụng quan trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bón phân vi lượng giúp cây phát triển tốt hơn."
  • 2."Trong nước khoáng có nhiều nguyên tố vi lượng cần thiết cho sức khỏe."
  • 3."Một lượng vi lượng của vitamin có thể cải thiện sức đề kháng."

Lưu ý khi sử dụng "vi lượng"

Lưu ý về danh từ

"vi lượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vi lượng"

vi lượng là danh từ trong tiếng Việt. Lượng chất rất nhỏ, nhưng đủ để tạo ra tác dụng quan trọng. Ví dụ: "Bón phân vi lượng giúp cây phát triển tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này