vi-da
Định nghĩa
Nghĩa 1: vi-da (Danh từ)
Một loại vật liệu da tổng hợp, thường được sử dụng để làm đồ dùng thời trang, như túi xách, ví, hoặc giày.
- 1."Chiếc túi xách này được làm từ vi-da nên rất bền và nhẹ."
- 2."Năm ngoái tôi đã mua một đôi giày vi-da đẹp và rất thoải mái."
- 3."Cửa hàng này bán nhiều sản phẩm vi-da với đa dạng màu sắc và kiểu dáng."
Nghĩa 2: vi-da (Danh từ)
Tên gọi cho một loại đồ ăn nhẹ, thường là bánh kẹo được làm từ nguyên liệu tự nhiên mà không chứa hóa chất.
- 1."Món vi-da này rất ngon và lành mạnh, tôi thích ăn nó mỗi khi rảnh rỗi."
- 2."Bạn có muốn thử vi-da mới ở cửa hàng tạp hóa không?"
- 3."Tôi thường mang theo vi-da khi đi dã ngoại vì nó nhẹ và tiện lợi."
Lưu ý khi sử dụng "vi-da"
Lưu ý về danh từ
"vi-da" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vi-da" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vi-da"
vi-da là danh từ trong tiếng Việt. Một loại vật liệu da tổng hợp, thường được sử dụng để làm đồ dùng thời trang, như túi xách, ví, hoặc giày. Ví dụ: "Chiếc túi xách này được làm từ vi-da nên rất bền và nhẹ."
Từ liên quan
vi xử lý
Bộ phận quan trọng trong máy tính, thực hiện xử lý thông tin và điều khiển các hoạt động của hệ thống.
vi điện tử
Vi điện tử là một kiểu thanh toán sử dụng công nghệ điện tử để thực hiện giao dịch tài chính, thường thông qua máy tính hoặc thiết bị di động.
vi điện tử học
Ngành điện tử học nghiên cứu việc chế tạo các thiết bị điện tử siêu nhỏ với độ tin cậy cao và tính kinh tế.
vi-ni-lông
Chất liệu nhựa mỏng, thường dùng để làm túi xách, bao bì, có khả năng chống nước và rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
vi-rút
Một loại tác nhân gây bệnh có kích thước rất nhỏ, thường chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi, có thể gây ra nhiều bệnh tật ở người, động vật và thực vật.
vi-ta-min
Chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, giúp duy trì sức khỏe và chức năng sinh lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.