vi-da

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vi-da (Danh từ)

Một loại vật liệu da tổng hợp, thường được sử dụng để làm đồ dùng thời trang, như túi xách, ví, hoặc giày.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc túi xách này được làm từ vi-da nên rất bền và nhẹ."
  • 2."Năm ngoái tôi đã mua một đôi giày vi-da đẹp và rất thoải mái."
  • 3."Cửa hàng này bán nhiều sản phẩm vi-da với đa dạng màu sắc và kiểu dáng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: vi-da (Danh từ)

Tên gọi cho một loại đồ ăn nhẹ, thường là bánh kẹo được làm từ nguyên liệu tự nhiên mà không chứa hóa chất.

Ví dụ (3)
  • 1."Món vi-da này rất ngon và lành mạnh, tôi thích ăn nó mỗi khi rảnh rỗi."
  • 2."Bạn có muốn thử vi-da mới ở cửa hàng tạp hóa không?"
  • 3."Tôi thường mang theo vi-da khi đi dã ngoại vì nó nhẹ và tiện lợi."

Lưu ý khi sử dụng "vi-da"

Lưu ý về danh từ

"vi-da" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vi-da" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vi-da"

vi-da là danh từ trong tiếng Việt. Một loại vật liệu da tổng hợp, thường được sử dụng để làm đồ dùng thời trang, như túi xách, ví, hoặc giày. Ví dụ: "Chiếc túi xách này được làm từ vi-da nên rất bền và nhẹ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này