vày cầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: vày cầu (Danh từ)
Từ địa phương dùng để chỉ một loại cầu, thường được nói trong các ngữ cảnh cụ thể.
- 1."Ở làng em có một cái vày cầu rất đặc biệt."
- 2."Mỗi khi đi qua vày cầu, mọi người đều chào nhau vui vẻ."
Lưu ý khi sử dụng "vày cầu"
Lưu ý về danh từ
"vày cầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vày cầu"
vày cầu là danh từ trong tiếng Việt. Từ địa phương dùng để chỉ một loại cầu, thường được nói trong các ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: "Ở làng em có một cái vày cầu rất đặc biệt."
Từ liên quan
vào vai
Diễn viên thể hiện nhân vật trong một kịch bản, trên sân khấu hoặc trong điện ảnh.
vào đề
Mở đầu hoặc trình bày vấn đề sắp được nói đến.
vày
Dụng cụ dùng để cuộn tơ hoặc chỉ.
vày vò
Hành động quấy rầy, làm cho ai đó khó chịu hoặc bực bội.
vá
(Phương ngữ) dụng cụ dùng để múc thức ăn, thường là dạng có tay cầm.
vá chằng lót đụp
Một loại vải hoặc vật liệu dùng để lót hoặc che phủ, thường để bảo vệ hoặc trang trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.