vếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: vếu (Tính từ)
Từ (khẩu ngữ, ít dùng) để chỉ trạng thái sưng lên, thường dùng cho bộ phận cơ thể.
- 1."Sưng vếu."
- 2."Bị ngã, mồm vếu lên."
- 3."Cô ấy bị dị ứng nên mặt hơi vếu."
Lưu ý khi sử dụng "vếu"
Lưu ý về tính từ
"vếu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vếu"
vếu là tính từ trong tiếng Việt. Từ (khẩu ngữ, ít dùng) để chỉ trạng thái sưng lên, thường dùng cho bộ phận cơ thể. Ví dụ: "Sưng vếu."
Từ liên quan
vết thương
Chỗ bị tổn thương trên cơ thể hoặc tâm hồn.
vết tích
Cái tồn tại hoặc còn lại từ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
vết xe đổ
Hậu quả hoặc dấu hiệu của một sai lầm trong quá khứ mà người khác có thể rút ra bài học để tránh mắc phải.
về
Chỉ sự tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định.
về vườn
(Khẩu ngữ) diễn tả việc một người có chức vụ cao nghỉ việc và trở về nhà, thường mang ý nghĩa châm biếm.
vều
(môi, mặt) sưng, phồng lên một cách rõ rệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.