vết xe đổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vết xe đổ (Danh từ)

Hậu quả hoặc dấu hiệu của một sai lầm trong quá khứ mà người khác có thể rút ra bài học để tránh mắc phải.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã học được từ vết xe đổ của bạn bè để không phạm phải sai lầm tương tự."
  • 2."Chúng ta cần phải ghi nhớ những vết xe đổ trong quá khứ để không lặp lại lần nữa."
  • 3."Vết xe đổ từ lần đầu khởi nghiệp khiến anh ấy cẩn trọng hơn trong những dự án sau."
2
Danh từ

Nghĩa 2: vết xe đổ (Danh từ)

Một sự kiện hoặc tình huống đã xảy ra, thường là không may, mà người khác có thể tham khảo.

Ví dụ (3)
  • 1."Do tính toán sai, vết xe đổ này đã khiến công ty chịu lỗ lớn."
  • 2."Hãy chú ý tới vết xe đổ của những người đi trước để tránh rủi ro."
  • 3."Vết xe đổ trong quản lý tài chính đã khiến gia đình anh ấy rơi vào khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "vết xe đổ"

Lưu ý về danh từ

"vết xe đổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vết xe đổ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vết xe đổ"

vết xe đổ là danh từ trong tiếng Việt. Hậu quả hoặc dấu hiệu của một sai lầm trong quá khứ mà người khác có thể rút ra bài học để tránh mắc phải. Ví dụ: "Cô ấy đã học được từ vết xe đổ của bạn bè để không phạm phải sai lầm tương tự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này