vỉ ruồi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vỉ ruồi (Danh từ)

Vật dụng để đập ruồi, thường được làm từ nan tre mỏng và có cán dài.

Ví dụ (3)
  • 1."Đan vỉ ruồi."
  • 2."Mẹ mua một cái vỉ ruồi mới để diệt ruồi trong nhà."
  • 3."Tôi dùng vỉ ruồi để đuổi ruồi ra khỏi bàn ăn."

Lưu ý khi sử dụng "vỉ ruồi"

Lưu ý về danh từ

"vỉ ruồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vỉ ruồi"

vỉ ruồi là danh từ trong tiếng Việt. Vật dụng để đập ruồi, thường được làm từ nan tre mỏng và có cán dài. Ví dụ: "Đan vỉ ruồi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này