vét

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vét (Danh từ)

Áo ngắn kiểu Âu, có tay dài và cổ bẻ, thường được mặc bên ngoài.

Ví dụ (2)
  • 1."Mặc vét khi đi dự tiệc."
  • 2."Thợ cắt áo vét rất khéo tay."
2
Động từ

Nghĩa 2: vét (Động từ)

Lấy đi mọi thứ cho đến khi không còn lại gì.

Ví dụ (3)
  • 1."Đợt thi vét sẽ diễn ra vào cuối tháng."
  • 2."Vét túi cũng chẳng còn xu nào, tôi hết sạch tiền rồi."
  • 3."Sau khi vét sạch thức ăn, họ đã không để lại gì cho người khác."

Lưu ý khi sử dụng "vét"

Lưu ý về động từ

"vét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"vét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vét" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vét"

vét là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Áo ngắn kiểu Âu, có tay dài và cổ bẻ, thường được mặc bên ngoài. Ví dụ: "Mặc vét khi đi dự tiệc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này