vi mạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vi mạch (Danh từ)

Chi tiết nhỏ trong thiết bị điện tử được sử dụng để dẫn điện và xử lý thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc điện thoại này có vi mạch mạnh, giúp chạy ứng dụng mượt mà."
  • 2."Vi mạch đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các sản phẩm công nghệ hiện đại."
  • 3."Khi mua máy tính mới, bạn nên chú ý đến loại vi mạch mà nó sử dụng."

Lưu ý khi sử dụng "vi mạch"

Lưu ý về danh từ

"vi mạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vi mạch"

vi mạch là danh từ trong tiếng Việt. Chi tiết nhỏ trong thiết bị điện tử được sử dụng để dẫn điện và xử lý thông tin. Ví dụ: "Chiếc điện thoại này có vi mạch mạnh, giúp chạy ứng dụng mượt mà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này