vẹn tuyền
Định nghĩa
Nghĩa 1: vẹn tuyền (Tính từ)
Từ cũ, thường chỉ sự nguyên vẹn, không bị tổn hại hoặc thiếu sót.
- 1."Bức tranh này vẫn giữ được vẻ đẹp vẹn tuyền sau nhiều năm."
- 2."Chúng ta cần bảo tồn di sản văn hóa một cách vẹn tuyền."
Lưu ý khi sử dụng "vẹn tuyền"
Lưu ý về tính từ
"vẹn tuyền" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vẹn tuyền"
vẹn tuyền là tính từ trong tiếng Việt. Từ cũ, thường chỉ sự nguyên vẹn, không bị tổn hại hoặc thiếu sót. Ví dụ: "Bức tranh này vẫn giữ được vẻ đẹp vẹn tuyền sau nhiều năm."
Từ liên quan
vẹn nguyên
Có nghĩa tương tự như nguyên vẹn, chỉ trạng thái không bị hư hỏng hoặc mất mát.
vẹn toàn
Có đầy đủ các yếu tố, không thiếu sót điều gì.
vẹn tròn
(Văn chương) diễn tả sự hoàn hảo, đầy đủ, không thiếu sót.
vẹo
Bị nghiêng hoặc lệch hẳn về một bên, không thẳng và không cân đối như bình thường.
vẹo vọ
(Khẩu ngữ) bị vẹo, lệch, hoặc mất cân đối trong hình dạng.
vẹt
Một loại chim tropical, thường có màu sắc sặc sỡ và có khả năng nói tiếng người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.