vết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vết (Danh từ)

Dấu hiệu còn lại trên bề mặt một vật, do một vật nào đó để lại khi đi qua hoặc tác động vào.

Ví dụ (6)
  • 1."Vết mực"
  • 2."Vết sẹo"
  • 3."Mặt đã có vết nhăn"
  • 4."Vết chân in trên cát"
  • 5."Vết nước trên bàn"
  • 6."Vết bẩn trên áo"

Lưu ý khi sử dụng "vết"

Lưu ý về danh từ

"vết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vết"

vết là danh từ trong tiếng Việt. Dấu hiệu còn lại trên bề mặt một vật, do một vật nào đó để lại khi đi qua hoặc tác động vào. Ví dụ: "Vết mực"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này