vết
Định nghĩa
Nghĩa 1: vết (Danh từ)
Dấu hiệu còn lại trên bề mặt một vật, do một vật nào đó để lại khi đi qua hoặc tác động vào.
- 1."Vết mực"
- 2."Vết sẹo"
- 3."Mặt đã có vết nhăn"
- 4."Vết chân in trên cát"
- 5."Vết nước trên bàn"
- 6."Vết bẩn trên áo"
Lưu ý khi sử dụng "vết"
Lưu ý về danh từ
"vết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vết"
vết là danh từ trong tiếng Việt. Dấu hiệu còn lại trên bề mặt một vật, do một vật nào đó để lại khi đi qua hoặc tác động vào. Ví dụ: "Vết mực"
Từ liên quan
vẽ đường cho hươu chạy
Thao tác hoặc quá trình chỉ dẫn cho ai đó thực hiện một hành động nào đó một cách dễ dàng và rõ ràng.
vế
Một phần trong một câu hoặc một đoạn văn, thường có nội dung cụ thể hoặc mang ý nghĩa riêng.
vếch
Ít dùng, có nghĩa tương tự như 'nghếch'.
vết chàm
Vết màu trên da người, thường có màu sắc giống như màu chàm, xuất hiện từ khi mới sinh.
vết thương
Chỗ bị tổn thương trên cơ thể hoặc tâm hồn.
vết tích
Cái tồn tại hoặc còn lại từ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.