vệ tinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: vệ tinh (Danh từ)
Một vật thể nhỏ hơn, có chức năng hỗ trợ cho một vật thể khác, thường nằm trong vùng lân cận của vật thể đó.
- 1."Thành phố vệ tinh."
- 2."Các xí nghiệp vệ tinh."
- 3."Công nghệ vệ tinh đang ngày càng phát triển."
- 4."Các vệ tinh tự nhiên quanh hành tinh."
Lưu ý khi sử dụng "vệ tinh"
Lưu ý về danh từ
"vệ tinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vệ tinh"
vệ tinh là danh từ trong tiếng Việt. Một vật thể nhỏ hơn, có chức năng hỗ trợ cho một vật thể khác, thường nằm trong vùng lân cận của vật thể đó. Ví dụ: "Thành phố vệ tinh."
Từ liên quan
vệ quốc đoàn
Tổ chức lực lượng vũ trang bảo vệ tổ quốc.
vệ sinh
Các biện pháp nhằm phòng ngừa bệnh tật, bảo vệ và nâng cao sức khỏe.
vệ sĩ
Người chuyên trách bảo vệ các nhân vật quan trọng.
vệ tinh nhân tạo
Khí cụ nghiên cứu vũ trụ do con người chế tạo, được đưa vào quỹ đạo để bay quanh Trái Đất hoặc một thiên thể khác.
vệ tinh địa tĩnh
Vệ tinh nhân tạo của Trái Đất, có quỹ đạo nằm trong mặt phẳng xích đạo, với vận tốc góc đồng nhất với vận tốc góc của Trái Đất.
vện
(chó) có lông màu vàng xám với các vằn hoặc sọc đặc trưng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.