vét đĩa
Định nghĩa
Nghĩa 1: vét đĩa (Tính từ)
(Thông tục) chỉ loại kém nhất, tồi tệ nhất.
- 1."Đồ vét đĩa!"
- 2."Loại vét đĩa thì nói làm gì!"
- 3."Chất lượng sản phẩm này thật vét đĩa."
Lưu ý khi sử dụng "vét đĩa"
Lưu ý về tính từ
"vét đĩa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vét đĩa"
vét đĩa là tính từ trong tiếng Việt. (Thông tục) chỉ loại kém nhất, tồi tệ nhất. Ví dụ: "Đồ vét đĩa!"
Từ liên quan
vét
Áo ngắn kiểu Âu, có tay dài và cổ bẻ, thường được mặc bên ngoài.
vét tông
Áo ngắn kiểu Âu dành cho nam giới, có ve, cổ bẻ, dài tay, thường được mặc bên ngoài áo sơ mi.
vét xi
Bộ phận bên trong quả bóng da hoặc bút máy, thường làm bằng cao su, có chức năng bơm phồng hoặc hút và chứa mực.
vê
Hành động diễn tấu một nốt nhạc hoặc một hợp âm nhiều lần với tốc độ rất nhanh.
vên vên
Cây gỗ lớn thuộc họ với cây chò, có gỗ màu trắng hơi vàng, bề mặt mịn, thường được sử dụng để xây dựng nhà, đóng đồ đạc, hoặc có thể được bóc thành lá mỏng để làm gỗ dán.
vênh
Từ diễn tả vẻ mặt kiêu ngạo, tự mãn một cách khó chịu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.