vị chi

Giới từPhó từ

Định nghĩa

1
Giới từ

Nghĩa 1: vị chi (Giới từ)

Diễn tả mục đích hoặc lý do của một hành động nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi đi làm thêm, vị chi để có tiền mua xe."
  • 2."Cô ấy học tiếng Anh, vị chi để có thể du lịch tốt hơn."
  • 3."Chúng ta cần phải tiết kiệm, vị chi cho tương lai con cái."
2
Phó từ

Nghĩa 2: vị chi (Phó từ)

Dùng để nhấn mạnh lý do, bảng chất của một sự việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không đi học, vị chi hôm nay trời mưa to quá."
  • 2."Chị ấy không ăn tối, vị chi đã no bụng sau buổi trưa."
  • 3."Họ không đến dự tiệc, vị chi có việc gấp phải giải quyết."

Lưu ý khi sử dụng "vị chi"

Đa nghĩa

Từ "vị chi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vị chi"

vị chi là giới từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả mục đích hoặc lý do của một hành động nào đó. Ví dụ: "Hôm nay tôi đi làm thêm, vị chi để có tiền mua xe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này