ví dụ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ví dụ (Danh từ)

Một trường hợp cụ thể được sử dụng để minh họa hoặc giải thích một ý kiến hoặc khái niệm.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đưa ra một ví dụ rõ ràng để mọi người hiểu bài học hơn."
  • 2."Ngoài lý thuyết, thầy cho chúng em nhiều ví dụ thực tế để áp dụng."
  • 3."Hãy cho tôi một ví dụ về cách áp dụng quy tắc này trong cuộc sống hàng ngày."
2
Động từ

Nghĩa 2: ví dụ (Động từ)

Hành động trình bày một trường hợp cụ thể để giải thích.

Ví dụ (3)
  • 1."Thầy thường ví dụ cho chúng tôi những tình huống phức tạp trong công việc."
  • 2."Chúng ta nên ví dụ các giải pháp khả thi trong cuộc họp."
  • 3."Cô giáo đã ví dụ cho học sinh biết cách giải bài toán khó."

Lưu ý khi sử dụng "ví dụ"

Lưu ý về động từ

"ví dụ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ví dụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ví dụ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ví dụ"

ví dụ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một trường hợp cụ thể được sử dụng để minh họa hoặc giải thích một ý kiến hoặc khái niệm. Ví dụ: "Cô ấy đưa ra một ví dụ rõ ràng để mọi người hiểu bài học hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này