vi
Định nghĩa
Nghĩa 1: vi (Giới từ)
Diễn tả vị trí, khoảng cách hoặc đại diện cho sự lý do nào đó.
- 1."Tôi học tiếng Việt vi bạn bè khuyên."
- 2."Chị ấy sống ở Hà Nội vi công việc."
- 3."Chúng ta cần gặp lại vi đã lâu không nói chuyện."
Nghĩa 2: vi (Phó từ)
Thể hiện sự giả định hoặc lý do trong một câu.
- 1."Vi thế, tôi đã quyết định nghỉ ngơi một chút."
- 2."Cô ấy đi học vi có bài kiểm tra ngày mai."
- 3."Tôi ăn chậm lại vi cần tiết kiệm thực phẩm."
Lưu ý khi sử dụng "vi"
Đa nghĩa
Từ "vi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vi"
vi là giới từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả vị trí, khoảng cách hoặc đại diện cho sự lý do nào đó. Ví dụ: "Tôi học tiếng Việt vi bạn bè khuyên."
Từ liên quan
veo veo
Giống như từ 'veo', nhưng mang ý nghĩa liên tục và nhấn mạnh hơn.
vernis
Dung dịch nhựa được phết lên bề mặt đồ gỗ để tạo một lớp mỏng, giúp chống ẩm và làm cho bề mặt bóng đẹp.
version
Phiên bản (của một chương trình máy tính) thường được cập nhật để cải tiến hoặc sửa lỗi.
vi ba
Một từ tiếng Việt cũ thường được dùng để chỉ một số khái niệm cụ thể trong quá khứ.
vi chất
Chất cần một lượng rất nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cơ thể.
vi cảnh
Hành động vi phạm các quy định về trật tự nơi công cộng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.