vấu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vấu (Danh từ)

(Phương ngữ) Mấu.

Ví dụ (1)
  • 1."Vấu tre"
2
Danh từ

Nghĩa 2: vấu (Danh từ)

Chảo làm từ đất nung.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy nấu ăn bằng vấu."
  • 2."Các món ăn truyền thống thường được chế biến trong vấu."

Lưu ý khi sử dụng "vấu"

Lưu ý về danh từ

"vấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vấu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vấu"

vấu là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Mấu. Ví dụ: "Vấu tre"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này