vạy
Định nghĩa
Nghĩa 1: vạy (Động từ)
Hành động di chuyển hoặc thay đổi vị trí một cách nhanh chóng, thường không theo quy tắc.
- 1."Con mèo vạy qua lại trên sân."
- 2."Khi có tiếng động lạ, em bé vạy vào trong lòng mẹ."
- 3."Các chú chó thường thích vạy quanh những chỗ có mùi lạ."
Nghĩa 2: vạy (Danh từ)
Động từ chỉ sự chuyển động nhẹ nhàng, nhanh chóng nhưng không có mục đích rõ ràng.
- 1."Hãy nhìn xem, có một con bướm vạy trước cửa sổ."
- 2."Trong lúc chơi, thỉnh thoảng tôi thấy nó vạy theo cách hài hước."
- 3."Khi đi bộ, tôi cũng thấy mình thường vạy để tránh các chướng ngại vật."
Lưu ý khi sử dụng "vạy"
Lưu ý về động từ
"vạy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"vạy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vạy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vạy"
vạy là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển hoặc thay đổi vị trí một cách nhanh chóng, thường không theo quy tắc. Ví dụ: "Con mèo vạy qua lại trên sân."
Từ liên quan
vạn vật
Tất cả mọi thứ tồn tại trong vũ trụ, từ thiên nhiên đến con người và những vật dụng xung quanh.
vạn đò
Vạn đò là một thuật ngữ dùng để chỉ các hoạt động, dịch vụ vận chuyển trên sông, hay biển, thường bằng tàu hoặc thuyền.
vạt
Một phần nhỏ, thường là phần viền hoặc mép của vật gì đó.
vả
Hành động đánh hoặc tát vào ai đó bằng tay.
vả chăng
Từ dùng để bổ sung thêm thông tin, có ý nghĩa tương tự như 'vả lại'.
vả lại
Từ dùng để chỉ ra rằng điều sắp đề cập là một lý do bổ sung khẳng định ý kiến đã nói.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.