vi phẫu thuật
Định nghĩa
Nghĩa 1: vi phẫu thuật (Danh từ)
Phẫu thuật thực hiện trên các cấu trúc rất nhỏ sống bằng cách sử dụng kính hiển vi và tia laser.
- 1."Áp dụng vi phẫu thuật trong mổ mắt."
- 2."Vi phẫu thuật giúp bác sĩ thực hiện các ca phẫu thuật chính xác hơn."
- 3."Đặc biệt, vi phẫu thuật được sử dụng rộng rãi trong nha khoa."
Lưu ý khi sử dụng "vi phẫu thuật"
Lưu ý về danh từ
"vi phẫu thuật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vi phẫu thuật"
vi phẫu thuật là danh từ trong tiếng Việt. Phẫu thuật thực hiện trên các cấu trúc rất nhỏ sống bằng cách sử dụng kính hiển vi và tia laser. Ví dụ: "Áp dụng vi phẫu thuật trong mổ mắt."
Từ liên quan
vi phân
Phần chính bậc nhất trong số gia của một hàm số.
vi phạm
Hành động không tuân thủ hoặc vi phạm những quy định đã được đặt ra.
vi phẫu
Vi phẫu thuật, thuật ngữ viết tắt chỉ những phương pháp phẫu thuật tinh vi.
vi sinh
Từ viết tắt của vi sinh vật, chỉ các loại sinh vật nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
vi sinh vật
Sinh vật rất nhỏ mà thường chỉ có thể nhìn thấy được bằng kính hiển vi.
vi sinh vật học
Khoa học nghiên cứu về vi sinh vật và các đặc điểm của chúng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.