vẩy nến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vẩy nến (Danh từ)

Một loại cây có hoa, thường được dùng trong các nghi lễ hay sự kiện đặc biệt.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong các lễ hội, người ta thường trang trí bằng vẩy nến."
  • 2."Vẩy nến là biểu tượng của sự may mắn và thịnh vượng trong văn hóa địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "vẩy nến"

Lưu ý về danh từ

"vẩy nến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vẩy nến"

vẩy nến là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cây có hoa, thường được dùng trong các nghi lễ hay sự kiện đặc biệt. Ví dụ: "Trong các lễ hội, người ta thường trang trí bằng vẩy nến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này