vè vè
Định nghĩa
Nghĩa 1: vè vè (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh kéo dài, trầm và đều đặn, giống như tiếng vọng từ xa.
- 1."Tiếng máy bay vè vè trên đầu."
- 2."Vè vè chiếc xe máy mới."
- 3."Âm thanh vè vè của gió thổi trong khe cửa."
- 4."Nghe thấy tiếng vè vè của những chiếc diều bay cao."
Lưu ý khi sử dụng "vè vè"
Lưu ý về tính từ
"vè vè" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vè vè"
vè vè là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh kéo dài, trầm và đều đặn, giống như tiếng vọng từ xa. Ví dụ: "Tiếng máy bay vè vè trên đầu."
Từ liên quan
vãng cảnh
Thường được hiểu như vãn cảnh, có nghĩa là nhìn ngắm hoặc suy ngẫm về cảnh vật.
vãng lai
Di chuyển qua lại, thường để thăm viếng hoặc giao lưu.
vè
Từ ít dùng chỉ nhánh lúa.
vèo
Di chuyển nhanh chóng với âm thanh giống như tiếng gió.
vèo vèo
Diễn tả hành động xảy ra rất nhanh, như gió thoảng, hay tiếng động lớn.
vé
(Khẩu ngữ) tờ tiền có mệnh giá một trăm đô la Mỹ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.