Từ vựng vần U (trang 1/2)
Tổng 269 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "U". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- uKhối u (nói tắt), một dạng bất thường trong cơ thể.
- ụ(Phương ngữ) Địa điểm ven sông dốc thoải, thường dùng để kéo thuyền lên bờ.
- ủHành động nung nóng kim loại hoặc hợp kim, sau đó làm nguội từ từ nhằm tăng độ dẻo.
- ừÂm thanh dùng để trả lời người ngang hàng hoặc người cấp dưới, thể hiện sự đồng ý hoặc nhất trí.
- ứTừ ít dùng, tương tự như ứa.
- ù(trò chơi tổ tôm, tài bàn, v.v.) thắng ván bài khi lấy được đúng quân mà mình đang chờ.
- ư(Khẩu ngữ) Từ dùng để biểu thị thái độ không hài lòng về điều gì đó, như muốn hỏi lại người đối thoại để người đó tự suy nghĩ.
- ú a ú ớTừ dùng để diễn tả sự ngập ngừng, lưỡng lự, nhưng nhấn mạnh hơn.
- ù à ù ờNhư 'ù ờ' nhưng mang ý nhấn mạnh hơn.
- u ámTừ miêu tả trạng thái tối tăm, u buồn, không có ánh sáng hoặc sự sống.
- u ẩnSâu kín trong lòng, không bộc lộ ra ngoài (thường ám chỉ tình cảm đau buồn).
- ừ àoĐược sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ hành động đồng ý hoặc đáp lại một cách hững hờ, không quan tâm lắm đến nội dung cuộc trò chuyện.
- ủ ấpCó nghĩa giống như 'ấp ủ', thường được dùng để chỉ việc giữ gìn, bảo vệ một điều gì đó trong lòng.
- ủ bệnhThời kỳ giữa khi bị nhiễm bệnh và khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện.
- u buồnTừ miêu tả trạng thái buồn bã một cách âm thầm và lặng lẽ.
- ù cạc(Khẩu ngữ) Chỉ những người ngớ ngẩn, không hiểu biết hoặc không có kiến thức gì nhiều.
- ứ đọngDồn tích lâu tại một chỗ, gây ra tình trạng tắc nghẽn.
- ủ dộtMô tả tình trạng u tối, ẩm thấp, không có ánh sáng hoặc không khí trong lành.
- ủ êTình trạng buồn rầu âm thầm, ngấm ngầm và kéo dài.
- u già(Từ cũ, Phương ngữ) chỉ bộ phận vú ở phụ nữ trong giai đoạn tuổi tác cao.
- u hoàiCảm giác buồn nhớ một cách âm thầm và dai dẳng.
- ứ hơi(Phương ngữ) không còn khả năng chịu đựng, ở trạng thái quá tải hoặc mệt mỏi.
- ừ hữTừ ngữ thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận trong giao tiếp, thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật.
- ứ hựTừ diễn tả âm thanh phát ra như bị nghẹn lại trong cổ họng, thường thể hiện sự không hài lòng.
- ù lìTừ diễn tả sự đần độn hoặc chậm chạp trong cách suy nghĩ và hành động.
- u mêMê muội đến mức không còn khả năng phân biệt hay nhận thức rõ ràng.
- u minh(Từ cũ, Văn chương) chỉ âm phủ và dương gian theo cách diễn đạt khái quát.
- u nangU có bọc chứa chất lỏng trong cơ thể.
- u nhãTừ cũ, ít dùng để chỉ sự thanh nhã và buồn bã, tĩnh lặng.
- ú ớ(Khẩu ngữ) miêu tả cách nói năng không rõ ràng, lúng túng, hoặc cố tình giả vờ không biết điều gì.
- u ơTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi trẻ em nói một cách không rõ ràng.
- ù ờChỉ trạng thái khù khờ, không nắm bắt được sự việc hay hiểu biết điều gì.
- ụ pháoCông sự được xây dựng dưới dạng đắp nổi hoặc nửa nổi nửa chìm, dùng để bố trí một khẩu pháo.
- u-ra-niMột nguyên tố hóa học, ký hiệu U, với số nguyên tử 92, là urani. Nó thường được sử dụng trong năng lượng hạt nhân.
- u-rêU-rê là một hợp chất hóa học, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và là thành phần chính trong phân bón.
- ủ rũBuồn rầu đến mức như bị rũ xuống, không còn sức sống nữa.
- u sầu(Văn chương) diễn tả cảm giác buồn bã, nặng nề.
- ụ súngCông sự được xây dựng để bố trí một hoặc nhiều khẩu súng bắn thẳng, giúp tăng cường khả năng phòng thủ.
- ứ tắcTrạng thái dồn ứ, không thể di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động bình thường, thường liên quan đến giao thông hoặc công việc.
- ụ tàuCông trình có cửa thông với sông hoặc biển, cho phép điều chỉnh lượng nước, được sử dụng để đưa tàu thuyền vào để sửa chữa.
- ù té(Khẩu ngữ) chỉ hành động chạy đi rất nhanh, thường là do bị hoảng sợ hoặc kích động.
- u tịch(Văn chương) mô tả không gian vắng vẻ và yên tĩnh.
- ú timTrò chơi mà trong đó một người tìm kiếm và những người khác sẽ trốn.
- u tốiChỉ sự ngu dốt hoặc tâm trạng u ám, ảm đạm do bị kìm hãm.
- u trầmTính từ miêu tả sự trầm lặng và u buồn sâu lắng.
- ứ trệTình trạng ứ đọng, không thể lưu thông hoặc di chuyển.
- ú ụ(Khẩu ngữ, Ít dùng) Có nghĩa tương tự như 'tú ụ', dùng để diễn tả sự đầy đặn, tràn trề.
- ư ửÂm thanh biểu thị sự do dự, không chắc chắn hoặc suy ngẫm.
- ù ùTừ dùng để mô phỏng âm thanh mạnh, trầm, và kéo dài liên tiếp, giống như tiếng gió hoặc tiếng động cơ khi phát ra mạnh mẽ.
- u uChỉ trạng thái của một vật thể to lớn, nặng nề, hoặc có cảm giác ngột ngạt.
- ứ ừ(Khẩu ngữ) từ ngữ thể hiện sự không đồng ý hoặc phản đối một cách nũng nịu, thường được sử dụng bởi trẻ nhỏ.
- ư,ưDùng để diễn tả sự do dự hoặc suy nghĩ trong giao tiếp.
- ù ù cạc cạc(Khẩu ngữ) Diễn tả sự lộn xộn, khó hiểu hơn cả từ 'ù cạc'.
- u u minh minhÍt dùng, tựa như 'u minh' nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
- u uẩnU uẩn miêu tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, hoặc khó hiểu.
- u uấtTừ diễn tả cảm giác buồn bã và tức giận âm thầm, không thể bày tỏ ra ngoài.
- u xơKhối u lành tính có dạng tròn, bên trong tổ chức chủ yếu là sợi cơ và thường có nhân.
- ù xoẹ(Thông tục) Thực hiện công việc một cách bừa bãi, không theo một quy tắc hay kế hoạch nào.
- ựaHành động đẩy một chất từ dạ dày lên miệng.
- ứaTiết ra nhiều và chảy thành giọt.
- ưaCảm thấy thích thú, yêu thích một điều gì đó.
- úaTrở nên có màu vàng xỉn, không còn tươi sáng nữa.
- ùaDi chuyển với số lượng lớn cùng một lúc, một cách rất nhanh và mạnh.
- ủa(Phương ngữ) từ dùng để bộc lộ sự ngạc nhiên hoặc sửng sốt.
- ưa chuộngThích hoặc yêu thích một cái gì đó, thường là ưu tiên hơn so với những cái khác.
- ưa nhìnCó vẻ đẹp, hấp dẫn và thu hút người khác.
- ưa thíchThích hơn những thứ khác.
- uẩn khúcĐiều rắc rối, khó hiểu còn bị giấu kín, chưa được bày tỏ hoặc giải thích rõ ràng.
- uẩn súc(Từ cũ) Khả năng hiểu biết sâu sắc và phong phú, thể hiện sự uyên bác.
- uấtCảm giác tức giận mạnh mẽ, đến mức không thể kiềm chế được, nhưng vẫn phải kìm nén trong lòng.
- uất hậnNỗi căm giận sâu sắc, âm ỉ chất chứa trong lòng.
- uất nghẹnCảm xúc ngột ngạt, kìm nén, đến mức như nghẹn cổ nhưng vẫn phải cố giữ trong lòng.
- uất ứcCảm giác tức giận nhưng không thể phản kháng hay làm gì được.
- ubViệc cơ quan, tổ chức có trách nhiệm quản lý và điều hành.
- ubndViết tắt của Ủy ban Nhân dân, cơ quan hành chính cấp xã, huyện hoặc tỉnh tại Việt Nam.
- ứcPhần ngực của chim hoặc thú vật.
- ụcHành động đánh nhau, sử dụng tay hoặc chân.
- ựcTừ mô phỏng âm thanh của việc nuốt mạnh chất lỏng.
- ức chếHành động ngăn cản các hiện tượng tâm lý để chúng không xảy ra hoặc không phát triển một cách có ý thức.
- ức đoánĐoán hoặc phỏng đoán một cách không chính xác.
- ức hiếpDùng quyền lực hoặc quyền thế để buộc người khác phải chịu đựng sự bất công hoặc oan ức.
- ục ịchDùng để mô tả dáng đi lại nặng nề, có phần khó khăn.
- uế khíHơi có mùi hôi thối phát ra từ những nơi bẩn thỉu.
- uể oảiTính từ chỉ sự chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn hoặc hăng hái, thường do mệt mỏi hoặc thiếu hứng thú.
- uế tạpDơ bẩn, chỉ những nơi lẽ ra phải được giữ gìn sạch sẽ và tinh khiết.
- úi(tôm, cá) nổi lờ đờ trên mặt nước do một nguyên nhân nào đó.
- ủiHành động đẩy đất đá trên mặt đất đi để làm cho mặt bằng trở nên phẳng.
- úi chà(Khẩu ngữ) từ được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên.
- úi dà(Khẩu ngữ) biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc cảm thán, tương tự như ôi dào.
- úi dào(Khẩu ngữ) biểu thị sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc cảm thán, tương tự như ôi dào.
- ui uiMột từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- ùmTừ mô phỏng âm thanh phát ra nghe trầm, giống như tiếng của một vật nặng rơi xuống nước sâu.
- um(Phương ngữ) từ ngữ địa phương, có thể diễn tả sự im lặng hoặc không phát ra âm thanh.
- úm(Thông tục) Lừa gạt hoặc đánh lừa người khác mà họ không hay biết.
- úm ba laMột cụm từ thường được sử dụng để chỉ hành động tạo ra sự kỳ diệu hoặc thay đổi bất ngờ.
- um sùmTừ lóng chỉ sự ồn ào, náo nhiệt hoặc tình trạng hỗn loạn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- um tùmTừ miêu tả cây cối dày đặc, rậm rạp.
- ùn(Phương ngữ) hành động đùn đẩy trách nhiệm hoặc công việc cho người khác.
- unPhần bằng phẳng và rộng trên một vật gì đó, dùng để chứa đồ vật.
- un đúcHành động dồn nén hoặc nén chặt một vật gì đó.
- ủn ỉnTừ mô phỏng tiếng kêu nhỏ của lợn.
- ùn tắcTình trạng giao thông bị tắc nghẽn do nhiều phương tiện cùng lưu thông.
- ùn ùnTừ mô tả sự tuôn ra hoặc kéo đến nhiều, liên tiếp, và với mật độ dày đặc.
- úngThuật ngữ chỉ tình trạng nước ứ đọng, thường do mưa lớn hay lũ lụt.
- ủngGiày cao su có cổ cao đến đầu gối, dùng để đi trong nước, lội bùn, hoặc trong các điều kiện ẩm ướt.
- ửngBắt đầu có màu đỏ lên một cách nhẹ nhàng.
- ưngCảm thấy thích hoặc có ấn tượng tốt với ai đó hoặc điều gì đó.
- ungNhọt lớn, gây đau nhức nhiều, có thể gây nguy hiểm cho tính mạng.
- ứngCho nhận trước tiền hoặc hiện vật để sử dụng trước, rồi trả sau.
- ứng biếnHành động đối phó linh hoạt với những tình huống bất ngờ xảy ra, tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.
- ung bướuTình trạng ung thư hoặc khối u xuất hiện trên cơ thể.
- ứng chiếnTừ dùng để chỉ hoạt động của đơn vị quân đội sẵn sàng cơ động và tham gia vào các chiến dịch tác chiến.
- ưng chuẩnCó nghĩa tương tự như chuẩn y, chỉ việc phê duyệt chính thức một điều gì đó.
- ứng cửTự ghi tên vào danh sách để tham gia bầu cử.
- ứng cử viênNgười tham gia ứng cử cho một vị trí, chức vụ nào đó.
- ứng cứuCứu giúp, giải nguy kịp thời cho nhau khi gặp khó khăn hoặc hiểm nguy.
- ứng đápÍt được sử dụng, có nghĩa gần giống như 'đối đáp'.
- ung độcThuật ngữ ít dùng, có nghĩa tương tự như ung nhọt.
- ứng đốiHành động đối đáp nhanh chóng và linh hoạt.
- ứng dụngĐem lý thuyết vào thực tiễn nhằm giải quyết vấn đề cụ thể.
- ung dungTừ miêu tả trạng thái thoải mái, không lo lắng về điều kiện vật chất.
- ủng hộGiúp đỡ về mặt vật chất hoặc tinh thần để chia sẻ những khó khăn, mất mát, và nỗi đau.
- ứng khẩuNói ngay thành văn hoặc thành thơ mà không cần chuẩn bị trước.
- ưng khuyểnCon chó được nuôi để làm bạn hoặc để bảo vệ.
- ứng lựcLực phát sinh trong một vật khi vật đó bị tác động bởi ngoại lực.
- úng ngậpLà hiện tượng nước dồn lại trong một khu vực, không thoát được.
- ung nhọtHình ảnh tượng trưng cho những hiện tượng xấu xa, thối nát từ bên trong, gây tác hại lớn cho xã hội.
- ùng oàngTừ mô phỏng âm thanh nổ rền vang, đều đặn và liên tiếp như tiếng bom đạn.
- ứng phóHành động chủ động và sẵn sàng để đối phó với tình huống bất lợi một cách kịp thời.
- ứng tácSáng tác và biểu diễn ngay lập tức, không có sự chuẩn bị trước.
- ứng tấuChơi nhạc theo cảm hứng phát sinh ngay lúc đó, không theo bản nhạc đã được viết sẵn.
- ứng thíHành động tham gia thi cử (thường là từ thời xa xưa).
- ung thưU ác tính khó điều trị, có khả năng di căn và gây tử vong cao.
- ưng thuậnChấp nhận, đồng ý với một đề nghị hoặc yêu cầu nào đó.
- úng thuỷ(Hiện tượng) nước ứ đọng nhiều ở vùng đất thấp hoặc trũng.
- ứng trựcTrực sẵn để kịp thời giải quyết khi có sự cố xảy ra.
- ứng tuyểnTham gia đăng ký vào một cuộc tuyển chọn.
- ùng ụcTừ mô phỏng âm thanh trầm đục, phát ra liên tục như tiếng nước sôi mạnh hoặc khi bị khuấy động mạnh trong vật chứa kín.
- ừng ựcTừ mô phỏng âm thanh nuốt chất lỏng nhanh và mạnh, thường là từng hơi dài.
- ưng ứcCảm giác bực bội, khó chịu vì không được như mong muốn.
- ung ủngCó dấu hiệu bị ủng hoặc hư hỏng, thường được dùng để miêu tả trái cây hoặc thực phẩm.
- ưng ửngMô tả trạng thái không khí nặng nề, có phần ngột ngạt, thường liên quan đến thời tiết hoặc cảm xúc.
- ứng viênNgười tham gia vào cuộc thi tuyển hoặc quá trình lựa chọn.
- ứng xửThể hiện thái độ và hành động phù hợp trong các mối quan hệ với người khác.
- ưng ýCảm thấy hài lòng vì phù hợp với mong muốn của mình.
- unicodeMã ký tự được sử dụng để biểu diễn văn bản trong các hệ thống máy tính, cho phép hiển thị đúng các ký tự của nhiều ngôn ngữ khác nhau.
- ướcĐại lượng có thể chia hết cho một đại lượng khác.
- ước aoTừ có nghĩa tương tự như ao ước, diễn tả mong muốn hay khát khao về điều gì đó.
- ước chungƯớc số chung của nhiều đại lượng.
- ước chừngDùng để chỉ sự ước đoán không hoàn toàn chính xác.
- ước địnhTính toán hoặc xác định một mức độ nào đó.
- ước hẹn(Văn chương) như hẹn ước, chỉ việc thiết lập những cam kết hoặc lời hứa giữa hai hoặc nhiều người.
- ước lệQuy ước đã được thống nhất và chấp nhận trong một nhóm hoặc cộng đồng.
- ước lượcHành động rút gọn, giảm thiểu một phần nào đó.
- ước lượngDự đoán số lượng dựa trên quan sát và tính toán sơ bộ.
- ước mơMột khát vọng hoặc mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó trong tương lai.
- ước mongSự khao khát, hy vọng hoặc mong muốn điều gì đó trong tương lai.
- ước muốnMong muốn một cách thiết tha hoặc chân thành.
- ước nguyệnHành động mong muốn một điều gì đó xảy ra, tương tự như nguyện ước.
- ước sốSố có thể chia hết cho một số khác mà không dư.
- ước số chungƯớc số mà nhiều số cùng chia hết.
- ước tínhTính toán một cách áng chừng hoặc dự đoán trên cơ sở thông tin có sẵn.
- ước vọngĐiều mong muốn tha thiết và sâu sắc.
- ươmHành động gieo trồng hoặc chăm sóc để cây phát triển từ hạt giống.
- ướmNói một cách khéo léo để thăm dò ý kiến xem có đồng ý hay không.
- ươm ướmCó nghĩa là ẩm ướt, chưa khô hoàn toàn, thường dùng để miêu tả vật thể hoặc thời tiết.
- ườnHành động nằm hoặc ngồi một cách thoải mái, thường là để thư giãn.
- ưỡnHành động làm cho ngực hoặc bụng nhô ra phía trước bằng cách hơi ngửa người về phía sau.
- ươnTừ địa phương dùng để chỉ sự hèn nhát, yếu kém.
- uốn(Khẩu ngữ) chỉ hành động làm nũng hoặc đòi hỏi được chiều chuộng, thường nói về trẻ con.
- ưỡn à ưỡn ẹoDiễn tả trạng thái uể oải, không được tỉnh táo, thường trong cảm xúc buồn bã hoặc chán nản.
- ưỡn a ưỡn ẹoTừ chỉ sự uốn éo, nhưng với mức độ nhiều hơn so với 'ưỡn ẹo'.
- uốn ba tấc lưỡiHành động nói năng một cách khéo léo, tinh tế để thuyết phục hoặc làm hài lòng người khác.
- uốn câu(Bông lúa) cong xuống và trĩu nặng như cần câu khi bắt đầu đọng sữa để kết hạt.
- uốn dẻoHành động uốn mình một cách mềm mại, khéo léo và thu hút.
- uốn éo(Khẩu ngữ) chỉ hành động nũng nịu, thể hiện ý muốn được yêu thương hoặc chiều chuộng.
- ưỡn ẹoTừ dùng để miêu tả dáng đi uốn éo, cố gắng thể hiện vẻ mềm mại, duyên dáng nhưng lại thiếu tự nhiên, tạo ấn tượng kệch cỡm và không đứng đắn.
- uốn gối mềm lưngHành động uốn cong gối và lưng một cách nhẹ nhàng, thường để thư giãn hoặc tạo cảm giác thoải mái.
- ươn hènTừ chỉ sự hèn kém về bản lĩnh, đáng bị khinh bỉ.
- uốn khúcHành động uốn cong thành từng khúc, từng đoạn.