ưng ý
Định nghĩa
Nghĩa 1: ưng ý (Động từ)
Cảm thấy hài lòng vì phù hợp với mong muốn của mình.
- 1."Món quà ưng ý."
- 2."Chiếc áo cũng đẹp nhưng chưa thật ưng ý."
- 3."Cô ấy đã chọn được một bộ váy ưng ý cho buổi tiệc."
- 4."Tôi cảm thấy rất ưng ý với kết quả bài kiểm tra của mình."
Lưu ý khi sử dụng "ưng ý"
Lưu ý về động từ
"ưng ý" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ưng ý"
ưng ý là động từ trong tiếng Việt. Cảm thấy hài lòng vì phù hợp với mong muốn của mình. Ví dụ: "Món quà ưng ý."
Từ liên quan
ưng chuẩn
Có nghĩa tương tự như chuẩn y, chỉ việc phê duyệt chính thức một điều gì đó.
ưng khuyển
Con chó được nuôi để làm bạn hoặc để bảo vệ.
ưng thuận
Chấp nhận, đồng ý với một đề nghị hoặc yêu cầu nào đó.
ưng ức
Cảm giác bực bội, khó chịu vì không được như mong muốn.
ưng ửng
Mô tả trạng thái không khí nặng nề, có phần ngột ngạt, thường liên quan đến thời tiết hoặc cảm xúc.
ưu
Chỉ sự ưu tiên, điều tốt hơn hoặc có giá trị cao hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.