ước nguyện

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ước nguyện (Động từ)

Hành động mong muốn một điều gì đó xảy ra, tương tự như nguyện ước.

Ví dụ (3)
  • 1."Nguyện ước"
  • 2."Tôi luôn có những ước nguyện tốt đẹp cho tương lai."
  • 3."Mỗi đêm, trước khi ngủ, tôi thường ước nguyện cho sức khỏe và bình an."

Lưu ý khi sử dụng "ước nguyện"

Lưu ý về động từ

"ước nguyện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ước nguyện"

ước nguyện là động từ trong tiếng Việt. Hành động mong muốn một điều gì đó xảy ra, tương tự như nguyện ước. Ví dụ: "Nguyện ước"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này