ứ hự
Định nghĩa
Nghĩa 1: ứ hự (Cảm từ)
Từ diễn tả âm thanh phát ra như bị nghẹn lại trong cổ họng, thường thể hiện sự không hài lòng.
- 1."Cô ấy thở dài ứ hự khi nghe tin xấu."
- 2."Anh ta thường ứ hự khi phải làm việc vất vả."
- 3."Tôi nghe thấy âm thanh ứ hự phát ra từ phía sau."
Câu hỏi thường gặp về "ứ hự"
ứ hự là cảm từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả âm thanh phát ra như bị nghẹn lại trong cổ họng, thường thể hiện sự không hài lòng. Ví dụ: "Cô ấy thở dài ứ hự khi nghe tin xấu."
Từ liên quan
ủng hộ
Giúp đỡ về mặt vật chất hoặc tinh thần để chia sẻ những khó khăn, mất mát, và nỗi đau.
ứ
Từ ít dùng, tương tự như ứa.
ứ hơi
(Phương ngữ) không còn khả năng chịu đựng, ở trạng thái quá tải hoặc mệt mỏi.
ứ trệ
Tình trạng ứ đọng, không thể lưu thông hoặc di chuyển.
ứ tắc
Trạng thái dồn ứ, không thể di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động bình thường, thường liên quan đến giao thông hoặc công việc.
ứ đọng
Dồn tích lâu tại một chỗ, gây ra tình trạng tắc nghẽn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.