ubnd
Định nghĩa
Nghĩa 1: ubnd (Danh từ)
Viết tắt của Ủy ban Nhân dân, cơ quan hành chính cấp xã, huyện hoặc tỉnh tại Việt Nam.
- 1."Tôi cần đến UBND xã để làm một số giấy tờ."
- 2."Ủy ban Nhân dân vừa ban hành thông báo mới về việc tiêm vaccine."
- 3."Chúng ta nên tìm hiểu về các dịch vụ công tại UBND huyện."
Nghĩa 2: ubnd (Động từ)
Hành động tham gia hoặc theo dõi các hoạt động liên quan đến Ủy ban Nhân dân.
- 1."Tôi sẽ ubnd để biết thêm thông tin về cuộc họp sắp tới."
- 2."Chúng ta cần ubnd để đảm bảo các yêu cầu của người dân được đáp ứng."
- 3."Cô ấy đã ubnd để tham gia vào các hoạt động cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "ubnd"
Lưu ý về động từ
"ubnd" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ubnd" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ubnd" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ubnd"
ubnd là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của Ủy ban Nhân dân, cơ quan hành chính cấp xã, huyện hoặc tỉnh tại Việt Nam. Ví dụ: "Tôi cần đến UBND xã để làm một số giấy tờ."
Từ liên quan
u-ra-ni
Một nguyên tố hóa học, ký hiệu U, với số nguyên tử 92, là urani. Nó thường được sử dụng trong năng lượng hạt nhân.
u-rê
U-rê là một hợp chất hóa học, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học và là thành phần chính trong phân bón.
ub
Việc cơ quan, tổ chức có trách nhiệm quản lý và điều hành.
ui ui
Một từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
um
(Phương ngữ) từ ngữ địa phương, có thể diễn tả sự im lặng hoặc không phát ra âm thanh.
um sùm
Từ lóng chỉ sự ồn ào, náo nhiệt hoặc tình trạng hỗn loạn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.