ứ ừ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ứ ừ (Cảm từ)
(Khẩu ngữ) từ ngữ thể hiện sự không đồng ý hoặc phản đối một cách nũng nịu, thường được sử dụng bởi trẻ nhỏ.
- 1."Ứ ừ, con không ăn đâu."
- 2."(- Con ra đây đi với bố!) - Ứ ừ, con đi với mẹ cơ!"
- 3."Khi mẹ bảo phải đi ngủ, con chỉ biết ứ ừ không muốn đi."
Câu hỏi thường gặp về "ứ ừ"
ứ ừ là cảm từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ ngữ thể hiện sự không đồng ý hoặc phản đối một cách nũng nịu, thường được sử dụng bởi trẻ nhỏ. Ví dụ: "Ứ ừ, con không ăn đâu."
Từ liên quan
ứ trệ
Tình trạng ứ đọng, không thể lưu thông hoặc di chuyển.
ứ tắc
Trạng thái dồn ứ, không thể di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động bình thường, thường liên quan đến giao thông hoặc công việc.
ứ đọng
Dồn tích lâu tại một chỗ, gây ra tình trạng tắc nghẽn.
ứa
Tiết ra nhiều và chảy thành giọt.
ức
Phần ngực của chim hoặc thú vật.
ức chế
Hành động ngăn cản các hiện tượng tâm lý để chúng không xảy ra hoặc không phát triển một cách có ý thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.