u hoài
Định nghĩa
Nghĩa 1: u hoài (Tính từ)
Cảm giác buồn nhớ một cách âm thầm và dai dẳng.
- 1."Tâm trạng u hoài của cô khiến mọi người lo lắng."
- 2."Nỗi u hoài chất chứa trong lòng anh lâu nay."
- 3."Sau khi chia tay, lòng tôi luôn trĩu nặng u hoài."
Lưu ý khi sử dụng "u hoài"
Lưu ý về tính từ
"u hoài" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "u hoài"
u hoài là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác buồn nhớ một cách âm thầm và dai dẳng. Ví dụ: "Tâm trạng u hoài của cô khiến mọi người lo lắng."
Từ liên quan
u
Khối u (nói tắt), một dạng bất thường trong cơ thể.
u buồn
Từ miêu tả trạng thái buồn bã một cách âm thầm và lặng lẽ.
u già
(Từ cũ, Phương ngữ) chỉ bộ phận vú ở phụ nữ trong giai đoạn tuổi tác cao.
u minh
(Từ cũ, Văn chương) chỉ âm phủ và dương gian theo cách diễn đạt khái quát.
u mê
Mê muội đến mức không còn khả năng phân biệt hay nhận thức rõ ràng.
u nang
U có bọc chứa chất lỏng trong cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.