úi
Định nghĩa
Nghĩa 1: úi (Động từ)
(tôm, cá) nổi lờ đờ trên mặt nước do một nguyên nhân nào đó.
- 1."Tôm tép úi đầy mặt ao."
- 2."Nước bẩn, cá úi hàng loạt."
- 3."Ngay sau cơn mưa, nhiều con cá đã úi lên mặt hồ."
Nghĩa 2: úi (Cảm từ)
Cảm thán, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc đau đớn, tương tự như ối.
- 1."Ối."
- 2."Úi, đau quá!"
- 3."Úi, sao mà lạnh thế!"
Lưu ý khi sử dụng "úi"
Lưu ý về động từ
"úi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "úi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "úi"
úi là động từ, cảm từ trong tiếng Việt. (tôm, cá) nổi lờ đờ trên mặt nước do một nguyên nhân nào đó. Ví dụ: "Tôm tép úi đầy mặt ao."
Từ liên quan
ú ớ
(Khẩu ngữ) miêu tả cách nói năng không rõ ràng, lúng túng, hoặc cố tình giả vờ không biết điều gì.
ú ụ
(Khẩu ngữ, Ít dùng) Có nghĩa tương tự như 'tú ụ', dùng để diễn tả sự đầy đặn, tràn trề.
úa
Trở nên có màu vàng xỉn, không còn tươi sáng nữa.
úi chà
(Khẩu ngữ) từ được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên.
úi dà
(Khẩu ngữ) biểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc cảm thán, tương tự như ôi dào.
úi dào
(Khẩu ngữ) biểu thị sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc cảm thán, tương tự như ôi dào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.