úi

Động từCảm từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: úi (Động từ)

(tôm, cá) nổi lờ đờ trên mặt nước do một nguyên nhân nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôm tép úi đầy mặt ao."
  • 2."Nước bẩn, cá úi hàng loạt."
  • 3."Ngay sau cơn mưa, nhiều con cá đã úi lên mặt hồ."
2
Cảm từ

Nghĩa 2: úi (Cảm từ)

Cảm thán, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc đau đớn, tương tự như ối.

Ví dụ (3)
  • 1."Ối."
  • 2."Úi, đau quá!"
  • 3."Úi, sao mà lạnh thế!"

Lưu ý khi sử dụng "úi"

Lưu ý về động từ

"úi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "úi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "úi"

úi là động từ, cảm từ trong tiếng Việt. (tôm, cá) nổi lờ đờ trên mặt nước do một nguyên nhân nào đó. Ví dụ: "Tôm tép úi đầy mặt ao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này