ưng ức

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ưng ức (Tính từ)

Cảm giác bực bội, khó chịu vì không được như mong muốn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cảm thấy ưng ức vì bị từ chối tham gia buổi họp quan trọng."
  • 2."Cô ấy ưng ức khi thấy bạn bè cùng lớp nhận được phần thưởng, còn mình thì không."
  • 3."Anh ấy luôn cảm thấy ưng ức khi phải làm việc nhiều hơn nhưng không được khen ngợi."
2
Động từ

Nghĩa 2: ưng ức (Động từ)

Hành động hoặc trạng thái không vui trong lòng do bị đối xử không công bằng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi nghĩ đến chuyện đó, tôi cứ ưng ức mãi không thôi."
  • 2."Cô ấy ưng ức vì cảm thấy bị bỏ rơi trong nhóm."
  • 3."Tôi không muốn ưng ức thêm nữa, nên đã quyết định nói chuyện thẳng với họ."

Lưu ý khi sử dụng "ưng ức"

Lưu ý về động từ

"ưng ức" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"ưng ức" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "ưng ức" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ưng ức"

ưng ức là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác bực bội, khó chịu vì không được như mong muốn. Ví dụ: "Tôi cảm thấy ưng ức vì bị từ chối tham gia buổi họp quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này