u mê
Định nghĩa
Nghĩa 1: u mê (Tính từ)
Mê muội đến mức không còn khả năng phân biệt hay nhận thức rõ ràng.
- 1."Đầu óc u mê, không phân biệt được tốt xấu."
- 2."Cô ấy sống trong trạng thái u mê, luôn làm những điều sai lầm."
- 3."Tâm trí của anh ta thật u mê, không thấy được thực tại."
Lưu ý khi sử dụng "u mê"
Lưu ý về tính từ
"u mê" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "u mê"
u mê là tính từ trong tiếng Việt. Mê muội đến mức không còn khả năng phân biệt hay nhận thức rõ ràng. Ví dụ: "Đầu óc u mê, không phân biệt được tốt xấu."
Từ liên quan
u già
(Từ cũ, Phương ngữ) chỉ bộ phận vú ở phụ nữ trong giai đoạn tuổi tác cao.
u hoài
Cảm giác buồn nhớ một cách âm thầm và dai dẳng.
u minh
(Từ cũ, Văn chương) chỉ âm phủ và dương gian theo cách diễn đạt khái quát.
u nang
U có bọc chứa chất lỏng trong cơ thể.
u nhã
Từ cũ, ít dùng để chỉ sự thanh nhã và buồn bã, tĩnh lặng.
u sầu
(Văn chương) diễn tả cảm giác buồn bã, nặng nề.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.