ứng viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: ứng viên (Danh từ)
Người tham gia vào cuộc thi tuyển hoặc quá trình lựa chọn.
- 1."Ứng viên xin việc."
- 2."Một số ứng viên đã được tuyển dụng."
- 3."Mỗi ứng viên cần chuẩn bị tốt hồ sơ cá nhân."
- 4."Các ứng viên sẽ được phỏng vấn vào tuần tới."
Lưu ý khi sử dụng "ứng viên"
Lưu ý về danh từ
"ứng viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ứng viên"
ứng viên là danh từ trong tiếng Việt. Người tham gia vào cuộc thi tuyển hoặc quá trình lựa chọn. Ví dụ: "Ứng viên xin việc."
Từ liên quan
ứng tuyển
Tham gia đăng ký vào một cuộc tuyển chọn.
ứng tác
Sáng tác và biểu diễn ngay lập tức, không có sự chuẩn bị trước.
ứng tấu
Chơi nhạc theo cảm hứng phát sinh ngay lúc đó, không theo bản nhạc đã được viết sẵn.
ứng xử
Thể hiện thái độ và hành động phù hợp trong các mối quan hệ với người khác.
ứng đáp
Ít được sử dụng, có nghĩa gần giống như 'đối đáp'.
ứng đối
Hành động đối đáp nhanh chóng và linh hoạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.