ứ tắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: ứ tắc (Động từ)
Trạng thái dồn ứ, không thể di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động bình thường, thường liên quan đến giao thông hoặc công việc.
- 1."Mai bị ứ tắc ở đường vì xe cộ đông đúc quá."
- 2."Chúng ta cần tìm cách giải quyết tình trạng ứ tắc trong dự án này."
- 3."Xe tải đã ứ tắc tại ngã tư, khiến mọi người phải chờ lâu."
Nghĩa 2: ứ tắc (Danh từ)
Tình trạng bị nghẽn, không thể thông suốt, thường dùng để chỉ ùn tắc giao thông hoặc sự chậm trễ trong một quá trình.
- 1."Hôm nay, ứ tắc giao thông nghiêm trọng trên đường vào thành phố."
- 2."Tình trạng ứ tắc trong công việc đã gây ra nhiều khó khăn cho chúng tôi."
- 3."Chúng tôi cần khắc phục ứ tắc trong hệ thống để làm việc hiệu quả hơn."
Lưu ý khi sử dụng "ứ tắc"
Lưu ý về động từ
"ứ tắc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ứ tắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ứ tắc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ứ tắc"
ứ tắc là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Trạng thái dồn ứ, không thể di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động bình thường, thường liên quan đến giao thông hoặc công việc. Ví dụ: "Mai bị ứ tắc ở đường vì xe cộ đông đúc quá."
Từ liên quan
ứ hơi
(Phương ngữ) không còn khả năng chịu đựng, ở trạng thái quá tải hoặc mệt mỏi.
ứ hự
Từ diễn tả âm thanh phát ra như bị nghẹn lại trong cổ họng, thường thể hiện sự không hài lòng.
ứ trệ
Tình trạng ứ đọng, không thể lưu thông hoặc di chuyển.
ứ đọng
Dồn tích lâu tại một chỗ, gây ra tình trạng tắc nghẽn.
ứ ừ
(Khẩu ngữ) từ ngữ thể hiện sự không đồng ý hoặc phản đối một cách nũng nịu, thường được sử dụng bởi trẻ nhỏ.
ứa
Tiết ra nhiều và chảy thành giọt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.