ưng ửng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ưng ửng (Tính từ)
Mô tả trạng thái không khí nặng nề, có phần ngột ngạt, thường liên quan đến thời tiết hoặc cảm xúc.
- 1."Thời tiết hôm nay thật ưng ửng, không có chút gió nào."
- 2."Tâm trạng của tôi cũng ưng ửng như thời tiết, cảm thấy khó chịu."
- 3."Trong lớp học, không khí ưng ửng khiến mọi người đều không chú ý."
Nghĩa 2: ưng ửng (Danh từ)
Tình huống hay trạng thái của cảm xúc không thoải mái, đặc biệt là do sự ngột ngạt, khó thở.
- 1."Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy có chút ưng ửng trong lòng."
- 2."Khi ngồi trong phòng kín quá lâu, đã lâu tôi không trải qua cảm giác ưng ửng như thế."
- 3."Cái không khí ưng ửng này khiến tôi muốn ra ngoài cho thoáng khí."
Lưu ý khi sử dụng "ưng ửng"
Lưu ý về tính từ
"ưng ửng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"ưng ửng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ưng ửng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ưng ửng"
ưng ửng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Mô tả trạng thái không khí nặng nề, có phần ngột ngạt, thường liên quan đến thời tiết hoặc cảm xúc. Ví dụ: "Thời tiết hôm nay thật ưng ửng, không có chút gió nào."
Từ liên quan
ưng thuận
Chấp nhận, đồng ý với một đề nghị hoặc yêu cầu nào đó.
ưng ý
Cảm thấy hài lòng vì phù hợp với mong muốn của mình.
ưng ức
Cảm giác bực bội, khó chịu vì không được như mong muốn.
ưu
Chỉ sự ưu tiên, điều tốt hơn hoặc có giá trị cao hơn.
ưu khuyết điểm
(Khẩu ngữ) Các ưu điểm và khuyết điểm được nói chung lại.
ưu phiền
(Từ cũ) cảm giác buồn bã kèm theo lo lắng, không được yên ổn trong lòng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.