ủng hộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ủng hộ (Động từ)
Giúp đỡ về mặt vật chất hoặc tinh thần để chia sẻ những khó khăn, mất mát, và nỗi đau.
- 1."Ủng hộ đồng bào bị lũ lụt."
- 2."Quyên tiền ủng hộ nạn nhân chất độc màu da cam."
- 3."Tôi đã ủng hộ sách cho thư viện trường."
Lưu ý khi sử dụng "ủng hộ"
Lưu ý về động từ
"ủng hộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ủng hộ"
ủng hộ là động từ trong tiếng Việt. Giúp đỡ về mặt vật chất hoặc tinh thần để chia sẻ những khó khăn, mất mát, và nỗi đau. Ví dụ: "Ủng hộ đồng bào bị lũ lụt."
Từ liên quan
ủi
Hành động đẩy đất đá trên mặt đất đi để làm cho mặt bằng trở nên phẳng.
ủn ỉn
Từ mô phỏng tiếng kêu nhỏ của lợn.
ủng
Giày cao su có cổ cao đến đầu gối, dùng để đi trong nước, lội bùn, hoặc trong các điều kiện ẩm ướt.
ứ
Từ ít dùng, tương tự như ứa.
ứ hơi
(Phương ngữ) không còn khả năng chịu đựng, ở trạng thái quá tải hoặc mệt mỏi.
ứ hự
Từ diễn tả âm thanh phát ra như bị nghẹn lại trong cổ họng, thường thể hiện sự không hài lòng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.